Showing posts with label Tư liệu XH. Show all posts
Showing posts with label Tư liệu XH. Show all posts

Saturday, August 9, 2025

Câu chuyện "Sài Gòn mới", "Sài Gòn cũ" và đế chế VTP

SỰ TRỞ LẠI CỦA ĐẾ CHẾ QUYỀN LỰC

Phần 3 – Bản đồ ngầm của Vạn Thịnh Phát

1. 

Trái tim của đế chế – Quận 1

Nếu Sài Gòn là cơ thể, thì quận 1 là trái tim. Và Vạn Thịnh Phát đã đặt những “van tim” của mình ở hầu hết vị trí chiến lược:

 • Khách sạn Windsor Plaza – biểu tượng quyền lực của bà Lan, không chỉ là khách sạn mà còn là trung tâm giao dịch ngầm của nhiều thương vụ.

 • Times Square Saigon (Nguyễn Huệ – Đồng Khởi) – nơi kết nối các luồng khách VIP, đối tác quốc tế và… thông tin nhạy cảm.

 • Cao ốc 39-45 Nguyễn Huệ – sở hữu qua pháp nhân trung gian, kiểm soát góc nhìn trực diện ra phố đi bộ.

 • Khu “Tứ giác Bến Thành” – tập hợp các lô đất quanh chợ Bến Thành, gần ga metro số 1, định giá sau khi metro hoàn thành sẽ gấp hàng chục lần.

Mỗi tài sản này đều được nắm qua công ty con, thường đứng tên cá nhân thân tín hoặc công ty offshore (nước ngoài) để tránh bị nhận diện toàn bộ mạng lưới.

2. 

Cầu nối ra Thủ Thiêm

Thủ Thiêm là “miếng bánh” lớn nhất còn lại của Sài Gòn. Và Vạn Thịnh Phát đã có mặt từ trước khi cây cầu Thủ Thiêm 2 được khởi công.

 • Các lô đất ven sông: mua rẻ khi quy hoạch còn tranh cãi, sau đó “ngồi chờ” cầu nối hoàn thành.

 • Dự án phức hợp thương mại – tài chính: đứng tên bởi công ty con đăng ký ở quận 4 hoặc quận 7, nhưng vốn điều lệ và cổ đông cuối cùng lại dẫn về nhóm Vạn Thịnh Phát.

 • Liên minh đất: một số lô đất ở Thủ Thiêm không đứng tên trực tiếp mà nằm trong liên doanh với “đối tác Singapore” hoặc “quỹ đầu tư Malaysia”, thực chất là vỏ bọc để dễ huy động vốn quốc tế và tránh sự chú ý.

3. 

SCB – Trạm bơm và két sắt

Cấu trúc tài chính xoay quanh SCB có thể hình dung như sau:

….

Người gửi tiền → SCB → Công ty con (VTP) → Mua đất/dự án → Tăng giá trị

             ↘ Công ty liên kết → Trái phiếu → Thu tiền → Trả lãi/vay mới

….

 • Người gửi tiền: phần lớn là dân gửi tiết kiệm, tin vào lãi suất cao và uy tín ngân hàng.

 • Công ty con: nhận vốn vay từ SCB với điều kiện “ưu tiên” (tài sản thế chấp là chính đất mua bằng vốn vay trước đó).

 • Trái phiếu: phát hành qua các pháp nhân khác, bán cho nhà đầu tư tổ chức hoặc cá nhân, đôi khi “đi vòng” lại về SCB để giữ kín danh tính.

Vòng xoáy này giúp tiền luôn ở trong hệ sinh thái VTP, ít rò rỉ ra ngoài, nhưng lại làm nền kinh tế bên ngoài… đói vốn.

4. 

Mạng lưới pháp nhân – Chiếc áo khoác nhiều lớp

Điểm đặc biệt của Vạn Thịnh Phát là không bao giờ để một công ty đứng tên quá nhiều tài sản lớn.

Họ tạo ra:

 • Công ty bất động sản A sở hữu một khách sạn

 • Công ty bất động sản B sở hữu một khu đất

 • Công ty thương mại C “hợp tác” đầu tư với B

 • Công ty dịch vụ D đứng ra vay vốn thay cho A hoặc B

Đi sâu hơn, nhiều công ty này đăng ký tại British Virgin Islands, Hong Kong, Singapore… để mở tài khoản ở ngân hàng nước ngoài, dễ xoay chuyển tiền và khó bị truy dấu.

5. 

Quan hệ quyền lực – Chìa khóa mở cửa mọi dự án

Vạn Thịnh Phát không chỉ mua đất bằng tiền, mà còn bằng quyền tiếp cận người có quyền ký:

 • Các dự án điều chỉnh quy hoạch vượt chiều cao hoặc mật độ xây dựng.

 • Các thương vụ “đổi đất lấy hạ tầng” mà báo chí không nhắc tới.

 • Sự ưu tiên trong cấp phép dự án ở những vị trí vốn thuộc diện “đặc biệt quản lý”.

Không phải ngẫu nhiên mà trong thời kỳ vàng son, gần như không tờ báo nào dám nhắc tới tên Trương Mỹ Lan trong ngữ cảnh tiêu cực.

6. 

Trung tâm tài chính quốc tế – sân khấu mới cho diễn viên cũ

Nếu Thủ Thiêm và quận 1 được gộp vào “trung tâm tài chính quốc tế”, những lô đất mà Vạn Thịnh Phát và nhóm liên quan đang giữ sẽ tự động hóa thành vàng.

Và nếu SCB hoặc một “ngân hàng kế thừa” được đưa trở lại hoạt động với cơ chế linh hoạt, vòng xoáy cũ hoàn toàn có thể hồi sinh.

Gã Khờ kết:

Muốn một trung tâm tài chính thật sự quốc tế, phải bắt đầu bằng việc xé toang bản đồ ngầm này, đưa mọi pháp nhân, mọi giao dịch, mọi hợp đồng đất đai ra ánh sáng.

Bằng không, “Sài Gòn mới” chỉ là một phiên bản khác của “Sài Gòn cũ” – nơi quyền lực và đất đai nằm trong tay vài gia tộc, còn dân thì vẫn chỉ đứng ngoài nhìn những tòa tháp mọc lên trên chính mảnh đất của mình.

Phần 4:

“Hồ sơ SCB – Khi ngân hàng biến thành sân sau của đế chế”

Nguyễn Quốc Chính

Tuesday, July 8, 2025

Đoàn Bảo Châu: V/v khởi tố

TUYÊN BỐ GỬI CÁC CƠ QUAN NGOẠI GIAO, TỔ CHỨC NHÂN QUYỀN VÀ BÁO CHÍ QUỐC TẾ VỀ VIỆC CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM ĐÀN ÁP QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN VÀ KHỞI TỐ TÔI MỘT CÁCH VÔ LÝ 

STATEMENT TO DIPLOMATIC MISSIONS, HUMAN RIGHTS ORGANIZATIONS, AND INTERNATIONAL MEDIA 

ON THE VIETNAMESE GOVERNMENT’S REPRESSION OF FREEDOM OF EXPRESSION AND THE UNJUST PROSECUTION AGAINST ME 

the English version follows below

Tôi là Đoàn Bảo Châu – nhà văn với 6 cuốn tiểu thuyết đã xuất bản, võ sư lâu năm và nhà báo hợp tác với nhiều hãng thông tấn quốc tế như AP, Reuters, AFP, New York Times... – trân trọng báo cáo với quý vị một vụ việc vi phạm nghiêm trọng quyền con người đang diễn ra tại Việt Nam, mà chính tôi là nạn nhân trực tiếp.

Ngày 3 tháng 7 năm 2025, gần 20 người thuộc Viện Kiểm sát và Công an Thành phố Hà Nội đã ập vào nhà tôi, đọc lệnh bắt, khám nhà và khởi tố tôi với cáo buộc “phát tán tài liệu chống phá nhà nước”. Trước đó, tôi đã bị triệu tập, cấm xuất cảnh suốt hơn một năm, kể từ ngày 19 tháng 6 năm 2024. Những hành động này không chỉ xâm phạm quyền tự do cá nhân của tôi, mà còn là minh chứng rõ ràng cho việc chính quyền sử dụng công cụ pháp luật để đàn áp tiếng nói phản biện ôn hòa, bịt miệng công dân vì đã nói lên sự thật.

Tôi xin khẳng định trước cộng đồng quốc tế:

Tôi không làm điều gì sai trái. Tôi không tham gia đảng phái chính trị, không lập hội nhóm mang màu sắc đối lập. Tôi chỉ viết tiểu thuyết, dạy võ và thực hiện quyền tự do ngôn luận một cách ôn hòa, có trách nhiệm và công khai. Tôi chỉ nói ra những điều người dân nghĩ nhưng không dám nói, và tôi làm vậy với niềm tin vào công lý, vào sự thật và vào triết lý giản dị của võ đạo: rèn luyện thành người mạnh mẽ để bảo vệ người yếu thế.

Cáo buộc “phát tán tài liệu chống phá nhà nước” mà Công an Hà Nội đưa ra hoàn toàn mang tính chụp mũ. Họ viện dẫn sáu đoạn video là sáu cuộc phỏng vấn phản ánh các vấn đề xã hội và nhân quyền – làm "chứng cứ" để khởi tố tôi. Xin được liệt kê sơ lược:

1. Buổi tọa đàm về lũ lụt ở miền Trung do BBC tổ chức – nơi tôi là một trong bốn khách mời, phát biểu về thực trạng cứu trợ và vai trò của xã hội dân sự. Tôi không kêu gọi chống đối, không bịa đặt, chỉ nêu lên sự thật người dân chứng kiến.

https://www.youtube.com/watch?v=Yp_ypdwIjPc

2. Cuộc phỏng vấn với PGS Nguyễn Hoàng Ánh về vụ án Phạm Đoan Trang, nơi chúng tôi trao đổi ôn hòa về quyền công dân, pháp luật và nhân quyền. Không một lời xúi giục hay lật đổ, chỉ là phân tích lý trí.

https://www.youtube.com/watch?v=0UoP1Kh-m7g&t=2390s

3. Phỏng vấn thân nhân của các tù nhân lương tâm bị giam giữ tại Trại giam số 6 – những người kể lại tình trạng tuyệt thực, bị tước đoạt quạt giữa đợt nắng nóng trên 42 độ C. Đây là quyền phản ánh thông tin, không phải hành vi phạm tội.

https://www.youtube.com/watch?v=Ulugn959BZk&t=4471s

4. Cuộc phỏng vấn các luật sư trong vụ án Đồng Tâm, nơi họ trình bày các vi phạm nghiêm trọng trong quá trình điều tra và xét xử. Tất cả đều là phát biểu hợp pháp của những người đang hành nghề luật.

https://www.youtube.com/watch?v=TQyL7CRfoOI&t=221s

5. Phỏng vấn Huệ Như, một công dân phản đối sai phạm tại BOT Bắc Thăng Long và bị hành hung đến gãy tay, dập chân. Tôi chỉ đặt câu hỏi trung lập, hoàn toàn không xúi giục hay bịa đặt.

https://www.youtube.com/watch?v=pBaeiWyda6A&t=313s

6. Phỏng vấn các nhà hoạt động và nhân chứng về nhân quyền, gồm nhiều vấn đề từ điều kiện giam giữ đến bạo hành trẻ em. Các thông tin đều dựa trên trải nghiệm thực tế và báo cáo của các tổ chức xã hội dân sự.

https://www.youtube.com/watch?v=3eqQMib9HXA&t=780s

Tôi sẵn sàng chịu trách nhiệm trước công luận về mọi lời mình nói ra. Nhưng tôi không thể và không nên bị khởi tố chỉ vì đã sử dụng quyền tự do ngôn luận – một quyền hiến định của Việt Nam cũng như Điều 19 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) mà Việt Nam đã ký kết từ năm 1982.

Việc khởi tố tôi là hành vi hình sự hóa quyền nói lên sự thật. Đó không phải là pháp quyền – mà là một biểu hiện rõ rệt của chính thể độc tài đang sợ hãi tiếng nói công chính.

Tôi viết lời tuyên bố này với tất cả sự điềm tĩnh, ý thức trách nhiệm và lòng tin vào công lý.

Tôi kêu gọi:

Các cơ quan ngoại giao của các quốc gia dân chủ hãy lên tiếng trước hành vi bắt bớ một nhà văn, một nhà báo vì đã nói sự thật.
Các tổ chức nhân quyền quốc tế hãy điều tra và giám sát tiến trình tố tụng đang được sử dụng như công cụ đàn áp tại Việt Nam.
Các cơ quan báo chí độc lập hãy tiếp tục soi sáng vụ việc này, để công luận thế giới không bị che khuất bởi những màn sương dối trá.

Tôi đã công khai toàn bộ vụ việc trước công luận, và tôi chọn trở thành luật sư tự bào chữa cho chính mình. Tôi tin rằng, nếu được nhìn thấy toàn bộ sự thật, lương tri của con người sẽ không làm ngơ.

Xin quý vị hãy lên tiếng.

Trân trọng cảm ơn.

Đoàn Bảo Châu 
Nhà văn – Võ sư – Nhà báo độc lập

Ngày 8 tháng 7 năm 2025


STATEMENT TO DIPLOMATIC MISSIONS, HUMAN RIGHTS ORGANIZATIONS, AND INTERNATIONAL MEDIA 

ON THE VIETNAMESE GOVERNMENT’S REPRESSION OF FREEDOM OF EXPRESSION AND THE UNJUST PROSECUTION AGAINST ME 

My name is Doan Bao Chau – a novelist with six published books, a longtime martial arts master, and an independent journalist who has collaborated with international news agencies including AP, Reuters, AFP, and the New York Times. I respectfully bring to your attention a grave human rights violation currently unfolding in Vietnam, of which I am a direct victim.

On July 3, 2025, nearly twenty officers from the Hanoi People’s Procuracy and Hanoi Police raided my home, read an arrest warrant, conducted a search, and officially charged me with “disseminating anti-state materials.” Prior to this, I had been under a travel ban and subjected to repeated police summons for over a year since June 19, 2024. These actions not only infringe on my personal freedoms but clearly exemplify how the Vietnamese authorities are weaponizing legal tools to suppress peaceful dissent and silence citizens who dare to speak the truth.

To the international community, I affirm:

I have done nothing wrong. I am not affiliated with any political party, nor have I established or joined any opposition group. I write novels, teach martial arts, and exercise my right to free expression — peacefully, responsibly, and publicly. I simply voice the thoughts that many of my fellow citizens carry but are too afraid to express. I do so with faith in justice, in truth, and in the humble philosophy of martial arts: to become strong so as to protect the weak.

The charge of “disseminating anti-state materials” is entirely baseless. The Hanoi Police cited six video interviews I conducted on social and human rights issues as “evidence” for my prosecution. I outline them briefly below:

1. A panel discussion on the flooding in Central Vietnam, hosted by the BBC, in which I was one of four guests. I spoke on the relief efforts and the role of civil society. There was no incitement, no fabrication — only facts witnessed by the people.

2. An interview with Associate Professor Nguyen Hoang Anh about the case of Pham Doan Trang. It was a calm, reasoned dialogue on civil rights, law, and human rights. No incitement, no subversion — only rational discussion.

3. An interview with family members of prisoners of conscience held at Prison No. 6, describing hunger strikes and the removal of electric fans during a heatwave exceeding 42°C. This was a legitimate act of sharing information — not a crime.

4. An interview with defense attorneys involved in the Dong Tam case, who presented serious legal violations during the investigation and trial. All statements were lawful expressions made by licensed legal professionals.

5. An interview with Hue Nhu, a citizen who was assaulted (resulting in broken bones) for protesting violations at the Bac Thang Long toll station. My questions were neutral; I neither incited nor fabricated anything.

6. An interview with human rights activists and eyewitnesses discussing topics from detention conditions to child abuse. All content was based on real experiences and civil society reports.

I stand by every word I’ve spoken and am fully prepared to take responsibility before the public. But I cannot — and must not — be prosecuted for exercising freedom of expression. This is a right guaranteed by Vietnam’s own Constitution, as well as by Article 19 of the International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), to which Vietnam has been a signatory since 1982.

This prosecution is nothing more than the criminalization of truth. It is not the rule of law — it is the action of an authoritarian regime afraid of honest voices.

I write this statement with composure, a sense of duty, and belief in justice.

I call upon:

– Diplomatic missions from democratic nations to speak out against the arrest and prosecution of a writer and journalist for speaking the truth.
– International human rights organizations to investigate and monitor the legal proceedings that are being weaponized for repression in Vietnam.
– Independent media outlets to continue shedding light on this case so that the global public is not deceived by a veil of falsehood.

I have made this entire case public and will serve as my own legal defender. I believe that when the full truth is seen, conscience will not stay silent.

Please, raise your voice.

Sincerely,

Doan Bao Chau 
Novelist – Martial Arts Master – Independent Journalist
July 8, 2025

Monday, June 23, 2025

Những cuộc gặp gỡ muộn màng (3)

(tiếp theo)

Thật là vui mỗi khi được gặp những người bạn ảo, dù kết bạn FB cả chục năm mới biết mặt nhau. Trong một lần cà phê ở Hà Nội với những người bạn mới, gã Thắng hói Thang Hoi Bui Minh nói. "Châu Âu sạch sẽ, ngăn nắp, văn minh, nhưng em chỉ thích sống ở Việt Nam, dù nó bát nháo, ồn ào". Cả Lao Ta, Vuong Tien Le Le đều khẳng định điều đó. Đã yêu thì yêu cả mùi mồ hôi của vợ, mùi dầu mỡ của chồng là vậy. 

Cà phê với Thắng Hói, Lão Tạ và Lê Tiến

Vào Sài Gòn tôi được làm quen với các nhà báo Phạm Công Luận và Nhượng Nguyễn Khắc nên biết được khối điều mới lạ. Phạm Công Luận đã giúp tôi tìm ra tòa nhà 87D Phạm Kế Xương là nơi mà phái đoàn Bộ Tổng tham mưu Quân đội Nhân dân Việt Nam và phái đoàn quân sự Ba-Lan đã đóng ở Sài Gòn từ 1955-1958. Tôi đang tìm hiểu những góc khuất của cuộc chiến tranh VN mà sẽ được công bố ở một bài viết khác, trong đó tòa nhà 87D Trần Kế Xương là một phát hiện quan trọng. Gặp anh Nhượng tôi thấy được tâm huyết, lương tâm của một nhà báo sống trong nền kiểm duyệt ngặt nghèo hàng đầu thế giới này. 

Những người bạn mới này vừa sống trong nước, vừa có cái nhìn tỉnh táo nên khác tôi về cách đánh giá thực trạng đất nước. Đó là cái được khi làm quen với họ. 

Cái được khác khi gặp lại đồng nghiệp cũ, bạn học cũ, chính là đưa tôi sống trở lại với ký ức.

Tháng 5 vừa rồi tôi rủ các bạn học ở Bình Đà đến thăm thầy  Nguyễn Văn Hậu. Có năm bạn hưởng ứng và chúng tôi thuê xe đi. Thầy Nguyễn Hậu dạy Vật lý kiêm chủ nhiệm lớp 8C của chúng tôi năm học 1966-1967. Tôi không phải là học sinh giỏi, nhưng nay thiết kế và chế tạo được mạch điện tử chắc cũng nhờ có chút kiến thức vật lý. Tháng 4.1967 tôi xin thôi học để sang CHDC Đức học nghề kỹ thuật truyền hình. Muốn được đi  Đức, bắt buộc phải là Đoàn viên và tối thiểu học hết lớp 8. Còn hơn 6 tuần nữa mới kết thúc năm học, xong các bài kiểm tra cuối năm thì mới có điểm học bạ. Ba tôi nhờ thầy Hồng, hiệu trưởng, giới thiệu với thầy Hậu. Thầy Hậu bàn với các thầy cô khác dựa theo học lực và kết quả các bài làm trong năm cho tôi điểm các môn, đủ để có quyển học bạ hết lớp 8. Thế là cậu đoàn viên trẻ có đủ hai cái thẻ "Hồng và Chuyên" để đi tây. Tôi không quên việc đó nhưng mấy lần về nước trước đây cập rập quá chưa thăm thầy được. 

Thầy Hậu năm nay đã 88 tuổi, nhưng vẫn sử dụng điện thoại thông minh để vào mạng đọc bài và nói chuyện với đám trò của thầy. Người già khó ngủ, đêm đêm thầy mở máy hễ thấy trò nào online trên FB-Messenger thì ghé hỏi thăm. Có hôm 8 giờ tối ở Đức (2 giờ sáng ở VN) thầy hỏi. 

-Sao em dậy sớm thế?

-Dạ bây giờ mới 8 giờ tối ở Đức ạ.

-Ồ, vậy à? Thầy già đâm ra lẩm cẩm. Hôm rồi em có đi bầu cử ở Đức không?

Đại loại như vậy. Tôi hiểu đó là nỗi buồn của ông cụ cô đơn (vợ thầy đã mất từ lâu), chẳng có gì ảnh hưởng đến miền riêng tư. Tôi luôn vui vẻ trả lời những thắc mắc của thầy, từ chính phủ mới ở Đức đến chiến tranh Ukraina. Lần này biết chúng tôi về thăm, thầy hồi hộp cả mấy ngày. Hôm nào cũng nhắc: "Các em đến nhé. Thầy gần 90 rồi". Trên đường xe chạy từ Hà Nội lên Ba Vì, mấy lần thầy gọi điện hỏi: "Em đi đến đâu rồi?". 

Thôn Nhuận Trạch cách Hà Nội gần 70km, giờ đây không còn mang chút dấu tích gì của miền quê Bắc Bộ mà tôi từng nhớ đến. Không còn bóng tre phủ mái nhà tranh, chỉ thấy nhà 3-4 tầng che các vườn cây. Đường làng trải nhựa, có đèn điện, chạy thẳng đến nhà thầy. Sau cánh cổng sắt rộng 5m là một cái sân có thể chứa 4-5 xe ô tô. Một chiếc xe bus 30 chỗ và 1 xe Toyota 7 chỗ đang đỗ ở đấy. Hai con trai thầy sắm xe để chở khách du lịch. Hôm nay biết các anh chị về thăm bố, các em nghỉ ở nhà đón khách. Nhà thầy vẫn xây theo truyền thống nhà ngang 3 gian, nhưng là hai tầng bê tông, có lắp điều hòa nhiệt độ. Đó là cơ ngơi các con thầy đã tạo dựng bằng sức lao động sau khi trải qua thời bộ đội.

Thầy Hậu, hai con trai (ngồi) và nhóm cựu học sinh Bình Đà năm xưa (đứng)

Thầy Hậu mừng lắm, nắm tay chào từng đứa học trò cũ. Thầy ôm chặt vai tôi, cười rưng rưng. Rồi thầy rút quyển "Hai Quê Hương" từ dưới gầm bàn ra, nói: "Thầy đọc em và thấm lắm". Tôi không hề viết về thầy trong sách, nhưng thầy thấm cái tình con người trong những năm chiến tranh đói khổ. Thời đó chúng tôi đói lắm. Tuổi dậy thì ăn uống thiếu chất, cái gì cũng thèm. Trong lớp chỉ có hai bạn Mai và Khánh ở trại trẻ của quân đội gần làng nên được cung cấp thực phẩm tốt hơn. Tôi tưởng các thầy cô có lương bổng chăc ăn uống no đủ hơn. 

Nhưng thầy Hậu kể là lương thầy cũng chẳng có bao nhiêu, thầy ăn uống rất tằn tiện để gửi tiền về quê cho cô. Từ Bình Đà (Thanh Oai) đến nhà thầy chỉ khoảng 70km, nhưng không có đường xe. Đến cái xe đạp thầy cũng không có nên phải đi bộ 10km về Hà Đông, bắt tầu điện về Hà Nội. Từ đó đi xe bus lên Trung Hà. Ngày chỉ có 4 chuyển bus, nhỡ là chờ ê ẩm. Mỗi lần về quê thầy đều đi từ sáng sớm đến tối mịt mới về đến nhà, cả đi và về mất hai ngày đường. Với chế độ làm việc sáu ngày/tuần thầy chỉ biết dành dụm tiền, quà bánh để hàng năm đến kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ tết mang về cho vợ con. 

Ngày đó không thể nhắn tin, điện tín thì đắt vô cùng, chỉ dành cho việc khẩn cấp. Vợ thầy hàng năm chỉ chờ mùa hoa phượng hay hoa đào mà bấm ngày đợi chồng về. Người phụ nữ nông thôn, không chỉ vợ lính, mà cả vợ cán bộ đi làm xa, lâu lâu mới được hưởng những ngày hạnh phúc ngắn ngủi. Hết năm học 1980 thầy xin bà Nghiêm Trưởng Châu, giám đốc sở giáo dục Hà Nội cho chuyển về trường cấp 3 Ngô Quyền (Ba Vì) ở gần nhà. Bà Châu hỏi:

-Anh có điên không? Người ta mong về Hà Nội không được đây này. 
Thầy thà bị coi là điên, chấp nhận cuộc sống không điện, không nước máy để về quê làm ông giáo làng. Ở đất nước "Tôn sư trọng đạo" này, ông giáo Hậu được hưởng sự ngưỡng mộ hết mức của dân làng. Dù đạm bạc, vợ chồng thầy được hưởng hạnh phúc trọn vẹn ít lâu. Năm 2010 cô mất. 
Vào Sài Gòn, tôi thu xếp thăm thầy Nguyễn Đức Phong. Thầy từng dạy tôi kỹ thuật khuếch đại và bán dẫn ở Đại học Bách khoa Hà Nội cuối những năm 1970. Thời đó đa số giáo viên Bách Khoa như: Nguyễn Văn Ngọ, Bùi Minh Tiêu, Phương Xuân Nhàn, Kiều Vĩnh Khánh, Nguyễn Đức Phong… đều là những người từng học trường Tây, ít nhiều bị khoác cái áo Tạch-Tạch-Sè (Tiểu tư sản). Để tồn tại, các thầy đều phải xây các vỏ cứng và điều quan trọng tôi cảm nhận được: Các thầy đều đùm bọc và tương trợ nhau. Em Nga Nguyen bạn FB đang cùng tôi làm dự án "Vườn rừng Cao Quảng" lại là con gái thầy. Một hôm thấy Nga đưa ảnh chụp với bố mẹ lên Facebook tôi nhận ra thầy. Té ra thầy cũng hay đọc các bài tôi viết nhưng không biết đó là trò cũ. Khi Nga bảo anh Thọ là học trò của bố, thầy rất vui. 
Năm 2018 tôi đã ghé thăm và được tâm sự với thầy khá lâu. Là một nhà giáo, người từng sáng lập một trong những trường đại học tư đầu tiên của thành phố, thầy Phong kể tôi nghe những khó khăn của nhà giáo khi muốn đưa nền giáo dục đi lên. Thì ra, một người tưởng như suốt đời chỉ biết đến các chuỗi công thức lý thuyết mạch cũng đau đáu lo cho việc xây dựng nền tri thức của đất nước.
Bảy năm sau, thầy đã già yếu đi nhiều. Nhưng ở ông cụ ngoài 90 này vẫn toát lên sự minh mẫn và tính hóm hỉnh vốn có. Tôi nhắc lại câu nói đùa của thầy năm 1979.
- Cái bi kịch của tay kỹ thuật là khi lắp khuếch đại thì nó lại phát sóng, rú rít ầm ỹ và khi muốn lắp bộ tạo sóng thì nó chỉ khuếch đại nên câm tịt!
Cả lớp chỉ có vài sinh viên hiểu ý thầy, cười khanh khách. Đó là những tay thợ vô tuyến điện từng vất vả lắp các bộ khuếch đại hoặc tạo sóng nhưng vì tính toán sai tỷ lệ phản hồi (feedback) nên chỉ đạt kết quả ngược lại. 
Giờ đây khi tôi kể lại chuyện đó, hai thầy trò lại cười khanh khách. Thầy bảo: Phản hồi luôn là yếu tố sống còn trong nhiều sự việc.
Hai thầy trò phì cười về câu chuyện phản hồi trong kỹ thuật cũng như trong đời

Người ta thường nói về suy đồi giáo dục, về chảy máu chất xám, thường đặt câu hỏi: Có bao nhiêu phần trăm sản phẩm quốc nội trong những chiếc xe ô tô, những chiếc smartphone lắp ráp? Tại sao sau 50 năm xây dựng CNXH vẫn chưa làm được cái ốc vít chất lượng cao? Đó là những thực tế không thể phủ nhận được. 
Nhưng thằng bạn Do Dinh Thuy , tốt nghiệp chế tạo máy Bách khoa Hà Nội, cựu kỹ sư Vinashin nói: 
- Tất cả các cây cầu to cỡ như Chương Dương, Vĩnh Tuy, hàng trăm cầu vượt, cầu cao tốc, hàng ngàn tòa cao ốc chọc trời, rồi đường cao thế 500KV, hay cả hệ thống mạng 3G, 4G đang phủ sóng kín toàn quốc đều do người Việt tự thiết kế và xây dựng. Còn nhiều thứ lắm. Đó là công của thế hệ kỹ sư được đào tạo dưới thời XHCN đói kém, hoặc ở Đông Âu về. Sau này mở cửa, con cháu đi Tây học nhiều, nhưng đa số lao vào các ngành kinh tế, ngân hàng, luật, truyền thông v.v. chứ đâu có lo học các nghề khó nhằn này. Khi nói về khoa học kỹ thuật thì nền giáo dục thời bao cấp vẫn để lại cái gì đấy ông ạ!
Đó cũng là điều tôi nghĩ về những người như thầy Ngọ, thầy Phong, thầy Hậu.

Hai thầy trò sau 58 năm mới gặp lại
(còn tiếp)

Nguyễn Xuân Thọ

Tuesday, June 17, 2025

Tôn giáo và đạo chính đáng

 ĐẠO TUI 

Tôn giáo hiện đang rất nhiều mà cứu cánh chung là làm cho con người sống tốt đẹp hơn để đi đến hình thành xã hội tốt đẹp hơn. 

Nếu mọi tín đồ của mọi tôn giáo đều sống đúng theo lời dạy của tôn giáo mình thì họ sẽ là người tốt và họ sẽ góp phần tạo ra một xã hội tốt. 

Tuy nhiên có những giáo lý của tôn giáo này mâu thuẫn với giáo lý của tôn giáo khác và đấng tối cao của tôn giáo này khác biệt với đấng tối cao của tôn giáo kia. 

Từ đó tôn giáo trở thành một trong những nguyên nhân gây ra chiến tranh làm loài người tàn sát lẫn nhau.

Giáo lý của nhiều tôn giáo lại quá cao siêu và phức tạp, đặt ra quá nhiều điều răn hoặc giới luật làm cho tín đồ hiểu không tới, nhớ không hết, giữ mình không xuể. Từ đó đưa đến biến dạng mê tín dị đoan, cuồng tín làm cho xã hội rối ren hơn. 

Bản thân tui không theo đạo nào, nhưng tự mình rút ra nguyên tắc sống và sống đúng theo nguyên tắc đó với ba điều răn như sau: 

- Không gây ô nhiễm môi trường 

- Không xâm hại thiên nhiên hoang dã 

- Không gây tổn hại cho người khác 

Ba điều trên có thể gọi ba điều răn cũng có thể gọi là ba giới. Rất đơn giản, ai cũng nhớ được và làm được.

Quốc gia nào có 90% công dân làm được ba điều trên, quốc gia đó sẽ trở nên tốt đẹp và hạnh phúc nhất thế giới.

Không gây ô nhiễm môi trường là không xả chất bẩn và chất khó tiêu hủy ra sông suối biển đất. Hạn chế sử dụng chất tẩy rửa. 

Không xâm hại thiên nhiên hoang dã là không lấp sông suối, không phá hại cây rừng, không săn bắt ăn thịt động vật hoang dã.

Không gây tổn hại cho người khác là không ăn cắp, không lừa đảo để chiếm đoạt tài sản người khác, không vu cáo dựng chuyện bôi nhọ người khác, không gây đau đớn cho người khác về tinh thần lẫn thể xác.

Những việc như trên thiết tưởng ai cũng làm được vì đó là lẽ sống đương nhiên của một người bình thường.

Dĩ nhiên có một bộ phận không nhỏ không làm được, nhẹ nhất là xâm phạm môi trường và thiên nhiên hoang dã, nặng nhất là hại người.  Cái này cần có giáo dục từ gia đình, từ nhà trường và từ các tổ chức xã hội.
Giáo dục cho mỗi cá nhân giữ được ba giới (hay ba điều răn) kể trên là việc quá đơn giản chứ không khó khăn lắm nếu nhà cầm quyền có chút quan tâm vì dân.

Huỳnh Ngọc Chênh

Thursday, June 12, 2025

Những cuộc gặp gỡ muộn màng (2)

 (tiếp theo)

Dù muộn còn hơn không! Có những con người tôi phải tìm bằng được, phải gặp bằng được. Lâu nay tôi muốn đến thắp nén nhang viếng anh Võ Văn Tạo và chia sẻ nỗi đau với gia đình anh. Nay tôi đã đến. 

Trước đó tôi liên lạc với Tiến (Tien Vo Van), em trai anh Tạo và cháu Trang (Vo Thu Trang). Thế là Tiến sốt sắng chờ đón. Tôi vừa về đến khách sạn một lúc thì em đến đón về nhà anh Tạo.

Anh và tôi  chưa bao giờ gặp nhau, chỉ quen nhau qua Facebook rồi kết bạn ảo. Hai cuộc đời chúng tôi gần như chạy song song với nhau. Anh Tạo trẻ hơn tôi một hai tuổi, cũng theo gia đình tập kết ra Bắc năm 1955. Cả hai cùng được học hành và giáo dục theo lý tưởng XHCN, đều có lý lịch và trình độ để leo cao (Anh Tạo còn hơn tôi vì từng đi bộ đội, chiến đấu ở thành cổ Quảng Trị), nhưng đều không vào đảng. Tuy "ráng chịu" không vào đảng nhưng cả hai chúng tôi đều không chịu ngậm miệng trước cái xấu.

Có lẽ vì vậy chúng tôi gắn bó với nhau. Hai anh em hay gọi messenger cho nhau trao đổi, chia sẻ những bức xúc hoặc niềm vui. Lần cuối cùng anh gọi cho tôi là ngày 14.11.2023, khi anh Andre Menras Hồ Cương Quyết đến thăm anh ở Nha Trang.

Anh Võ Văn Tạo (Ảnh lấy từ FB cháu Võ Thu Trang)

Từ cuối năm 2017 anh phát hiện mình bị ung thư phổi. Căn bệnh hiểm nghèo này còn khiến anh bị thêm lao phổi và cuối cùng là di căn lên não. Thêm vào đó là bệnh cột sống làm cho cơ thể anh luôn đau nhức. Tuy bị bệnh tật hành hạ suốt sáu năm ròng, nhưng anh luôn tỉnh táo, lạc quan. Mỗi khi nói chuyện, chính anh lại là người làm cho tôi lạc quan về bệnh của anh. Chú em Đào Tiến Thi Thi Đào kể lại: Khi Thi vào Nha Trang thăm anh, anh dẫn chú đến gặp nhà văn Văn Biển. Anh nói đùa với anh Biển: “Thằng Thi nó cứ tưởng em sắp chết nên vội vào ngay, nhưng còn lâu em mới chết anh ạ!”.

Ngày 27.11.2023 anh vẫn còn post những bài cuối cùng lên Facebook cá nhân. Tôi chắc lúc đó anh đã đau lắm rồi. 

Anh Tạo cùng chị và các cháu vui sinh nhật anh hôm 18.11.2023. Không ngờ đó là lễ sinh nhật cuối cùng

Ngày 04.12,2023 anh qua đời. Suốt mấy năm anh ốm đau, có lúc phải vô Sài Gòn chữa bệnh, tôi đều không gặp được anh. Ngày anh mất tôi cũng không có mặt ở Việt Nam. Vì vậy lần này tôi phải đến viếng anh bằng được.

Khi em Tiến chở tôi đến nhà chị Lan (Trần Thị Ngọc Lan), tôi chưa biết là mình nên giới thiệu thế nào để chị khỏi bỡ ngỡ về vị khách lạ. Nhưng mới thấy tôi chị Lan đã kêu đúng tên như người thân quen từ lâu. Chị nói anh Tạo vẫn kể về anh và em cũng đã đọc sách của anh. 

Đứng trước bàn thờ anh Tạo, tôi thầm nói: Cuối cùng tôi cũng đã đến thăm được anh, dù muộn.

Một lúc sau, cháu Trang và con gái về. Tôi thấy cháu Trang mang rất nhiều nét của bố. Cả nhà quây quần nói chuyện được một lúc thì tôi phải về, vì bữa tối hôm đó đã hẹn với gia đình các em Hà và Enga . Thế là chị Lan hẹn tôi trưa hôm sau gặp nhau ở quán Nha Trang View bên bờ biển để còn hàn huyên.

Chị Lan cũng là con gia đình kháng chiến tập kết ra Bắc năm 1955, cũng học ở ngoài đó nên chị chia sẻ với anh Tạo và tôi rất nhiều điều. Anh Tạo là người có tư chất thông minh nên tuy học ngoại thương và làm thương mại, nhưng anh có khả năng viết và phát biểu các vấn đề rất mạch lạc, dễ hiểu. Khi nhìn ra chuyện xấu anh công khai lên tiếng trên báo chí và điều đó khiến anh bị đẩy về phía "chống đối", "phản động".

Một khi đã bị như vậy, cuộc sống gia đình bị ảnh hưởng rất nhiều. Hàng xóm, bạn bè, đồng nghiệp có cái nhìn khác về họ. Nhất là cháu Thu Trang đang làm việc tại đài truyền hình Khánh Hòa KTV. Người phản biện, đấu tranh bị kỳ thị ở Việt Nam buồn nhất không phải vì hàng xóm bạn bè xa lánh, mà vì người thân cản trở khi bị ảnh hưởng quyền lợi. 

Nhưng anh Tạo luôn được vợ con và các em ủng hộ. Họ biết anh làm đúng theo lương tâm. Anh tự hào về họ.

Đến Nha Trang tôi  cũng toại nguyện vì gặp lại được anh Phan Trường Duyêt. Nếu gõ google, người ta sẽ biết anh là giáo sư tiến sĩ y khoa, từng viết vài đầu sách về chẩn đoán siêu âm trong sản khoa.[1]

Năm 1982, anh Duyệt đi tu nghiệp ở Hà Lan về, mang theo một lô sách vở y khoa và một cái máy siêu âm 2D. Việt Nam những năm đó đang bị cấm vận, ngập trong khó khăn kinh tế, xã hội. Người ta đi nước ngoài đua nhau mua bất cứ những gì bán được để kiếm ăn, từ cái quạt tai voi, nồi áp suất, dây may so đến cái ổ bi xe máy. Anh vác cái máy siêu âm đó về tất nhiên chẳng bán được cho ai, mà dùng để chữa bệnh thì cũng không thu được đồng xu nào của bệnh nhân.

Bệnh viện Sản Trung ương, nơi anh làm việc, mừng lắm. Họ xếp cho anh một căn phòng có điều hòa nhiệt độ để đưa cái máy siêu âm 2D đầu tiên trong toàn quốc vào sử dụng. Lúc đó em gái tôi là bác sỹ nhãn khoa ở Viện Mắt Trung ương cũng đang sử dụng máy siêu âm 1D nên em và anh Duyệt hay trao đổi kinh nghiệm với nhau. Anh Duyệt nhờ tôi giúp ghi hình ảnh từ máy siêu âm sang băng video để anh làm tài liệu giảng dạy. Thế là tôi may mắn quen anh, một trong những chuyên gia hàng đầu về sản đang chủ nhiệm "Khoa Sản II" chuyên xử lý các ca đẻ có vấn đề.

Lúc đó bệnh viện nào ở Việt Nam cũng nghèo thê thảm. Quần áo của bác sỹ và y tá luôn ngả màu, nhăn nheo. Đa số các bác sỹ đều gày gò, khắc khổ. Nổi bật giữa họ là anh Duyệt, đẹp trai, hồng hào (mới đi Tây về) áo blu trắng toát, là thẳng nếp, nói năng nhỏ nhẹ. Bệnh nhân được một bác sỹ như vậy điều trị, ai cũng tin tưởng. Tuy là bác sỹ XHCN, nhưng nhìn anh tôi thấy không khác gì các ông bác sỹ thời tây như bác Vân A, bác Tôn Thất Tùng. Rồi khi đến thăm anh trong căn hộ trên tầng 3 của khu nhà xây lắp ghép Trung Tự, tôi thật ngạc nhiên. Chị Nga vợ anh, một trí thức nguồn gốc trâm anh, có vẻ đẹp thanh tú và nếp văn minh của con gái Hà Nội. Vậy mà hai anh chị và 3 cháu chỉ ở trong một căn hộ 27m². 

Anh Duyệt thân tôi không phải vì giúp gì được cho anh về video, mà bởi cùng chia sẻ với nhau những suy tư về cuộc đời và khoa học. Sau này anh kể là lúc biết tin tôi bỏ đi Đức, anh buồn lắm. Anh lo và tiếc cho tôi.

Còn tôi thì không bao giờ quên anh. Khi vợ tôi sanh hai cháu đều được anh đưa về khoa anh. Nhiều người thân và bạn bè tôi cũng được hưởng cái ân huệ đó.

Cuối cùng, qua Facebook tôi tìm được anh. Mới vừa kết nối với nhau qua Zalo là anh gọi ngay cho tôi. Hai anh em đều mừng rơi nước mắt vì tìm ra nhau. Anh không còn lo rằng thằng em phải bỏ nghề để đi lang bạt kiếm ăn xứ người nữa. Cuối cùng nó vẫn là thằng thợ kỹ thuật video xưa. 

Hôm 08.05 vừa rồi, tôi bấm chuông nhà anh ở Nha Trang. Anh mở cửa giang tay ôm tôi như một thằng em út. Hơn 30 năm qua, anh đã già đi nhiều, nhưng ở ông già 88 tuổi vẫn toát lên sức sống và sự minh mẫn, dù anh mới vừa chịu một mất mát lớn. Chị Nga đã qua đời cách đây hai năm, sau bảy năm chiến đấu với  bệnh tật. Chính số phận của chị Nga đã đưa anh vào Nha Trang.

Sau khi tôi đi Đức, gia đình anh vẫn sống thanh đạm trong căn hộ nhỏ ở Trung Tự, không hề có nguồn thu nhập phụ nào. Là giáo sư ở Đại học Y Hà Nội, kiến thức của anh về chẩn đoán siêu âm đã vượt qua khuôn khổ sản phụ nên anh cứu chữa được rất nhiều bệnh nhân nặng khác. Trong số đó có một bệnh nhân đặc biệt là ông Nguyễn Thanh Bình, bí thư Thành ủy Hà Nội. Ông Bình biết ơn anh và đã giúp anh chị đổi đời.

Số là bố mẹ chị Nga có một căn nhà ở phố Nhà Chung đã bị nhà nước trưng thu từ cuối những năm 1950 để làm cửa hàng gạo. Sau khi mở cửa kinh tế thì chẳng ai cần gạo mậu dịch nữa. Cửa hàng đóng cửa, nhưng họ không chịu trả nhà cho gia đình chị. Nay ông Bình chỉ viết vài bức thư tay là căn nhà lại quay về với chủ cũ. Được ngôi nhà ngay trong phố cổ, anh Duyệt mua máy siêu âm 3D và mở phòng mạch ở đó. Tên tuổi, trình độ và đạo đức của anh khiến phòng mạch nổi tiếng như cồn. Từ đó anh chị không còn phải lo về kinh tế nữa.

Khi chị Nga bị bạo bệnh, anh dành thời gian đưa chị đi các nơi để chữa trị. Vào đến Nha Trang chị cảm thấy khỏe ra. Thế là anh bán ngôi nhà ở Nhà Chung, bỏ phòng mạch để đưa chị vào Nha Trang sống. Quyết định đó đã giúp chị Nga sống được thêm bảy năm nữa. Trong thời gian đó, anh đã coi việc chăm sóc, chữa bệnh cho vợ là nghĩa vụ của cuộc đời. Nay động lực đó mất đi làm anh hụt hẫng khá lâu.

Giờ đây nguồn vui duy nhất còn lại của anh là lập một thư viện cho ngành y Việt nam. Với uy tín quốc tế của mình, anh đã xin được rất nhiều sách giáo khoa, tài liệu và công trình nghiên cứu từ khắp thế giới để sinh viên và giáo viên các trường y được sử dụng miễn phí. Hàng ngày, anh miệt mài biên soạn và viết giới thiệu sách.

Lúc nào đó các thầy thuốc Việt Nam sẽ phải vinh danh cái "Thư viện Phan Trường Duyệt" mà anh để lại cho đời.

Gặp lại anh Phan Trường Duyệt hôm 08.05.2025 tại Nha Trang

(Còn tiếp)

[1] https://xuatbanyhoc.vn/tac-gia/gsts-phan-truong-duyet-tg32

Nguyễn Xuân Thọ

Monday, June 9, 2025

Những cuộc gặp gỡ muộn màng (1)

Tháng năm vừa rồi tôi đi Nha Trang để gặp lại những người bạn và người thân cũ. Đầu tiên phải kể đến là gia đình cô Cẩm. Cô cùng ra Bắc tập kết năm 1955, chơi thân với má tôi như chị em ruột. Cô sanh bé gái thứ hai ở bệnh viện Hữu nghị Việt Xô, được một bà bác sĩ Nga đỡ. Thế là cô đặt tên em là Enga để nhớ đến bà. Chú Chánh chồng cô là kỹ sư nông hóa, nhà ở khu tập thể Tổng cục Hóa chất, phố Phạm Ngũ Lão, gần nhà tôi ở Lý Thường Kiệt nên các em con cô thường ghé chơi với chúng tôi. Một hôm trời trở mưa lạnh, em gái út Lệ Tâm nói. "Anh Thọ ơi, tiết trời này mà có ngô bắp nướng ăn thì tuyệt".

Cách đây 20 năm tôi đã đến Nha Trang. Cô chú tuy đã già hơn năm 1975, nhưng vẫn mạnh khỏe, đang ở trong một ngôi nhà một tầng, rộng rãi, có vườn bao quanh trên đường Trần Văn Ơn. Các em Hà và Enga đều đã có gia đình, nhưng nhà rộng nên vẫn ở chung với ba má. Em Lệ Tâm đi học xa. Cô Cẩm cứ nói," nhìn con cô lại nhớ đến má". Nha Trang lúc đó đẹp mê hồn, vẫn còn mang những dấu ấn từ thời Pasteur, Yesin, vắng vẻ, yên tĩnh. Buổi trưa từ đường Trần Văn Ơn tôi đi bộ khoảng 500m ra bãi biển và một mình nằm đón sóng trên bờ cát.

Ảnh chụp với gia đình em Enga. Bác sỹ Thưởng (ngoài cùng bên trái) là một chuyên gia tim mạch tầm cỡ quốc tế

Cũng đợt đó tôi ghé thăm Trần Văn Quang, một doanh nhân nổi tiếng ở Nha Trang với thương hiệu "Điện Tử TQT". 

Bắt đầu từ 1986, nhà nước chủ trương phủ sóng phát thanh và truyền hình toàn quốc. Lúc đó chỉ có kỹ thuật phát sóng analog qua các băng tần VHF, UHF. Trong một nước nhiều rừng núi như Việt Nam người ta cần rất nhiều máy phát sóng nhỏ. Thế là các cơ sở kỹ thuật phát thanh truyền hình quốc doanh như VTC, EMICO, BRAC… đua nhau chế tạo máy phát. Họ có lợi thế từ vốn ngân sách, có sẵn nhà xưởng và đội ngũ kỹ sư, tiến sỹ học ở Đông Âu về nên lỗ lãi không thành vấn đề. Trần Văn Quang lúc đó đang mải mê chế tạo tăng âm và máy Karaoke để kiếm sống bỗng thích nhảy vào lĩnh vực máy phát hình nên lập ra công ty TQT. Cả đám thợ của Quang không ai có bằng đại học, toàn là những tay mò mẫm theo ham thích. 

Đúng là một trăm ông ăn cơm chúa, múa theo kế hoạch chỉ đạo cũng không bằng một thằng đam mê. Máy phát của đám thợ tư nhân TQT bổng trở thành đối thủ, dám chọi lại đồ của mấy ông phó tiến sỹ. 

Nhưng muốn bán được máy phát phải được cấp giấy chứng nhận tiêu chuẩn nhà nước. Mà trong cái "Hội đồng Khoa học Kỹ thuật" của Ủy ban Phát thanh Truyền hình Viêt Nam (UBPTTH) thì mấy ông giám đốc phó tiến sỹ ngồi chỗm chệ ở đó. Tay thợ Quang mang máy phát ra Hà Nội chầu chực để được giám định, luôn bị vặn vẹo từ bản vẽ đến câu chữ trong thuyết minh kỹ thuật. 

Quang gặp tôi,  lúc đó mới từ thợ tốt nghiệp kỹ sư, được làm quyền trưởng phòng kỹ thuật của VTV ("quyền" vì không có đảng) để nhờ giúp đỡ. Tôi rất phục kiến thức của tay thợ này và thấy gã cũng giống mình, có cái máu nghề nghiệp. Thế nên tuy không giỏi về máy phát nhưng thạo về đo lường nên tôi giúp Quang về phương pháp đo lường. (Tôi còn khuyên Quang mua máy Tektronix của Mỹ để đo cho chính xác. Lúc đó máy Mỹ bị cấm vận. Sau này TQT là đơn vị đầu tiên của VN dám bỏ ngoại tệ mua máy Tektronix về sử dụng). Nhưng cái khó nhất không phải kết quả kỹ thuật, mà là vượt qua được cái "hội đồng" kia.

Một điều may mắn là trong những năm học  đại học tại chức ở Bách khoa Hà Nội, tôi được nhiều thầy trong trường quý mến. Tôi chơi thân với thầy Kiều Vĩnh Khánh và thầy Phan Anh. Hai thầy đều là trùm về kỹ thuật Vô tuyến điện nên được mời làm làm thành viên hội đồng Khoa học Kỹ thuât của UBPTTH. Quan trọng nhất là giáo sư Ngọ Ngọ Nguyễn Văn, anh cả đỏ về siêu cao tần ở Bách khoa, lúc đó đã chuyển sang làm vụ trưởng vụ Khoa học-Kỹ thuật UBPTTH. Đương nhiên chú Ngọ giữ chức chủ tịch Hội đồng KHKT. 

Thế là tôi dẫn Quang đến giới thiệu với các thầy. Bình thường ra thì một tay thợ tỉnh lẻ như Quang không có cửa với các bậc trí thức cao cấp đó. Nhưng khi tôi giới thiệu, các thầy đều tiếp và xem thiết kế, kết quả đo lường. Công bằng mà nói, tất cả máy phát "Made in Vietnam" thời kỳ đầu tuy đạt về công suất, về băng thông tần số, nhưng nhiều chỉ tiêu phụ khác không thể so sánh với máy nhập từ nước ngoài. Nhưng nếu cấp chứng chỉ cho máy phát của các công ty nhà nước ít hiệu quả kia thì lý do gì không cấp cho máy của TQT? Thế là tiếng nói áp đảo của các bậc giáo sư đã khiến cho TQT được tham gia đấu thầu máy phát sóng cho các đài địa phương. 

Tất nhiên tư nhân mà đấu với nhà nước thì ắt phải thắng như chẻ tre. 🙂 

Thiết bị số do TQT sản xuất đầu những năm 2000

TQT trở thành địch thủ của các ông lớn nhà nước từ đó. Nhất là sau khi cấm vận được nới lỏng, TQT nhập máy đo, linh kiện bán dẫn từ phương Tây để lắp ráp. Năm 1991 tôi sang Đức lập nghiệp. Thỉnh thoảng gặp Thái Minh Tần, giám đốc khét tiếng của VTC, tại hội chợ truyền hình  IBC ở Amsterdam, anh ta cũng thú nhận Quang là đối thủ đáng gờm nhất. Máy phát của TQT cũng đã được bán ra thế giới [1]

Trần Văn Quang năm 2005

Ngồi với nhau bên bờ biển, Quang nhớ lại lúc được tôi đèo trên chiếc xe Honda-PC cũ, đi trong đêm mưa lạnh ở Hà Nội đến nhà các thầy Bách khoa. Còn tôi vẫn nhớ những lô hàng bán dẫn Motorolla mà Quang mua của tôi trong những ngày mới lập nghiệp khó khăn ở Đức. Một nắm lúc đói bằng một gói lúc no.

Hai mươi năm sau, tôi quay lại đây và bỗng cảm thấy hụt hẫng. Nha Trang không còn những con đường nhỏ rợp bóng cây với các biệt thự ẩn sau những mảnh vườn nữa. Đường Trần Văn Ơn giờ tấp nập, xe máy chạy ào ào. Bãi biển lúc nào cũng có hàng ngàn người ra tắm. Tắm xong người ta xếp hàng bên các vòi nước mới lắp để tráng nước ngọt. Người ngoại quốc, nào là Nga, Ấn, Mỹ… đi lại tấp nập trên đường Phạm Văn Đồng, nay chỉ còn có thể gọi là "Đường cao ốc".

Nhưng buồn nhất là cả Cô Cẩm, chú Chánh đều đã qua đời. Năm 2022 em gái út Lệ Tâm cũng mất vì bạo bệnh ở Thụy Điển. Lúc đó dịch Covid đang tác động mạnh ở Bắc Âu nên dù vợ chồng Enga đều là bác sỹ giỏi ở bệnh viện Khánh Hòa cũng không có cách nào đưa em về nước. Dù có cứu chữa được hay không thì mấy anh em đều muốn vậy. 

Vợ chồng Enga mời tôi về nhà các em ăn tối. Tôi mừng vì cơ ngơi của các em quá khang trang. Thì ra ở cái bệnh viện Nha Trang nhỏ bé này, vẫn có một ông  bác sỹ Thưởng vượt qua mặt nhiều giáo sư bác sỹ ở trung ương, trở thành hội viên của hội tim mạch quốc tế.

Khi tôi vừa xuống sân bay Cam Ranh thì Quang gọi điện, báo là bỗng nhiên bị sốt cao, có lẽ lại dính Covid. Thế là cuộc hẹn gặp lại Quang bị hủy vào phút chót. Nhưng thật không ngờ khi tôi gọi taxi Xanh SM để đi vào thành phố thì gặp ngay một anh lái xe tên là Thùy, vốn là thợ điện tử của TQT. Trên xe chúng tôi ôn lại những chuyện xưa. Anh vẫn còn nhớ những lô hàng bán dẫn Motorolla tôi bán về cho TQT. Chính anh đã lắp chúng vào các tầng ra công suất máy phát. Tôi nhờ anh đưa cho Quang quyển sách Hai Quê Hương mà tôi định tặng.

Hiện nay TQT không còn lừng lẫy như xưa nên anh Thùy mua xe chạy tắc xi kiếm sống. Thị trường kỹ thuật truyền hình đã bão hòa. Thậm chí nó đang thu hẹp lại vì quyết định đóng cửa hàng loạt các kênh truyền hình và báo chí vô bổ. Việc sáp nhập tỉnh cũng khiến từ 64 đài phát thanh và truyền hình địa phương rút xuống còn một nửa. Các công ty kỹ thuật truyền hình nhà nước như VTC, EMICO hay BRAC đều biến mất. Tôi ở Vĩnh Tuy nên hay đi bộ qua khu nhà VTC ở phố Lạc Trung. Cái cơ ngơi nguy nga đó với hàng chục studio, hàng đống camera số và xe truyền hình giờ bỏ trống, hoang vắng một cách đáng sợ.

Nhưng  công ty tư nhân TQT vẫn túc tắc sống, tuy nhỏ nhưng nó vẫn làm dịch vụ giúp các nhà mạng phủ sóng điện thoại. Quan trọng hơn nữa là nó không sống và chết bởi nghị quyết.

Té ra tay tiều phu không đảng này đã chủ động giúp đỡ kinh tế tư nhân từ năm 1986. Gần 40 năm sau, ông TBT đảng Cộng sản mới chính thức công nhận vai trò chủ đạo của kinh tế tư nhân và đề ra cái nghị quyết 68 đang được cả nước tung hô. Hì hì.  🙂 

Bãi biển Nha Trang

(Còn tiếp)

[1]https://tienphong.vn/ong-chu-tqt-va-tran-tro-ve-thuong...

Nguyễn Xuân Thọ

Friday, June 6, 2025

Chuyện nước nhà

Nguyễn Hoàng Văn: Bao tử Việt, trí thức Việt và những thứ khác…

“Tôi còn lạ gì cái bao tử của người Việt Nam!” Cứ mỗi lần nghe thêm một thông tin về việc đầu độc nhau qua đường tiêu hóa, tôi lại nghĩ ngay đến phát biểu về độ lì của cái bao tử Việt này [1].

Đó là lời thoại trong một “tiểu phẩm điện ảnh” của “Trung tâm nghe nhìn” ở Hà Nội phát trên truyền hình vào giữa thập niên 1980, lấy bối cảnh một công ty thực phẩm ngay giữa thủ đô. Đại loại thịt hư, đã bốc mùi không thể ngửi nổi nhưng viên giám đốc vẫn cho tiêu thụ dưới hình thức thịt chín sau khi chế biến với thật nhiều gia vị và hương liệu để át mùi. Khi một nữ thuộc cấp, là kỹ sư thực phẩm mới ra trường, phản đối, viện lẽ sức khỏe nhân dân, thì ông giám đốc với cốt cách trọc phú này gằn giọng, rằng đừng có mang cái thứ “khoa học nửa mùa” kia ra lý sự với ông: Đây là công ty của ông, ông biết việc ông làm và, quan trọng hơn, ông còn “lạ gì cái bao tử của người Việt” [2].

Nhưng đâu chỉ là cái bao tử với khả năng tiêu hóa gần như vô biên? Đất nước có quá nhiều thứ bị xô lệch ra khỏi những khuôn khổ bình thường, lặp đi lặp lại với tần số khá cao nên được chấp nhận và trở nên quen thuộc như thể là… bình thường nên lời trên, diễn đạt theo cố Giáo sư Hoàng Ngọc Hiến, không chỉ là “lạ gì” cái bao tử Việt mà, hầu như, với cả … nước Việt.

Sinh thời, trong một cuộc phỏng vấn trên trang Talawas, mỗi khi đề cập đến một điều bất ý và chướng tai, Giáo sư Hoàng Ngọc Hiến lại than thở “Cái nước mình nó thế”. Như một điệp khúc, nó lặp đi lặp lại với đôi chút biến tấu, khi thì “Cái nước mình nó như vậy”, khi thì “Cái nước mình nó buồn cười thế”, “Nước mình hoàn toàn thế” và, khi thì, như lúc nói về Chế Lan Viên: “Cả nước mình nó thế” [3].

Là người dám cải tên “hiện thực xã hội chủ nghĩa” thành “hiện thực phải đạo”, nghĩa là thứ “hiện thực” uốn nắn theo chính sách chủ trương, Giáo sư Hiến đã bị “đánh” tơi bời trên báo chí, bị Chế Lan Viên đánh đòn yết hậu trong cuộc họp toàn quốc của Ban Tuyên huấn Trung ương năm 1980, một hội nghị quan trọng đến độ có sự tham dự toàn thời của ông trùm quyền lực Lê Đức Thọ:

“Ba ngày, tôi đăng ký, không được lên phát biểu. Còn nửa tiếng trước khi kết thúc thì mới được lên, tôi là người phát biểu trước cuối cùng, người cuối cùng sau tôi là Chế Lan Viên, họ sắp đặt rất cẩn thận. Chế Lan Viên phát biểu đại loại rằng, tư tưởng của anh Hiến không phải là Mác-Lê, mà theo Kant.
[...] Chẳng biết ông ấy định nói đến cái gì của Kant, cứ nhằng nhịt thế thôi, cái nước mình nó như vậy. Có một chi tiết thế này: Trong lúc giải lao, có cà phê, kẹo lạc, Nguyễn Duy Bình và tôi đang ngồi cùng một bàn thì Lê Đức Thọ đến, ngồi cùng. Ông ấy nói những chuyện rất đời thường, thí dụ: ‘Trong kháng chiến, tôi cắt tóc thế nào cũng được, nhưng bây giờ hoà bình rồi, cắt cũng phải có kiểu của nó’. Nhưng việc Lê Đức Thọ ngồi vào mâm của tôi, ngồi rất lâu, hơn nửa tiếng, chỉ nói chuyện ngụ ngôn thế thôi, được cả hội trường chú ý. Chế Lan Viên thấy thế, có lẽ nhột, đi đi lại lại ngay sát bàn chúng tôi, mấy lần, cuối cùng thì béo vào vai tôi một cái, bảo: ‘Vừa rồi tôi có nói gì hơi quá thì anh bỏ qua cho tôi nhé’. Rất buồn cười, cái nước mình nó thế! Béo vai tôi một cái. Rất nhà quê.

[...]
Nhà thơ lớn nước mình cũng nhà quê, cũng trẻ con cả thôi, cả nước mình nó thế: Nhà quê và trẻ con”.
Chỉ mỗi một Chế Lan Viên thôi cũng đến ba lần “cái nước mình nó thế” mà, trước sau, câu chuyện đều xoay quanh giới nghiên cứu và cầm bút nên lời này, thực chất, chỉ nhắm vào những sinh hoạt tri thức hay, nói cách khác, có thể diễn đạt như là “Trí thức nước mình nó thế”.

Về Trần Đăng Khoa, Hoàng Ngọc Hiến nói:
“Ông Nguyễn Đăng Mạnh có nói, Trần Đăng Khoa là nông dân, tôi thì muốn thêm câu của Tản Đà: ‘Dân hai mươi triệu ai người lớn – Nước bốn nghìn năm vẫn trẻ con’. Trần Đăng Khoa là nông dân và trẻ con, thế thôi. Tất nhiên cũng có tài năng, thần đồng nữa. Và hầu hết những người như Khoa cũng là trẻ con và nông dân. Người thì có tài, người thì bất tài, nhưng đều là trẻ con và nông dân cả”.

Như Nguyễn Huy Thiệp, Hữu Thỉnh, với những màn kèn cựa:
“Hay có khi Thiệp lại nằm ở một cái tuyến nào mạnh hơn tuyến của Thỉnh. Cái nước mình nó thế”.
Hay Đỗ Lai Thúy và Đặng Việt Bích:
“Không, Đỗ Lai Thuý không được về Viện Văn hoá-Nghệ thuật, mà về tạp chí Văn hoá-Nghệ thuật. Viện không nhận Đỗ Lai Thuý, vì Thuý giỏi quá. Còn Đặng Việt Bích vì ngu quá nên họ nhận ngay, làm ngay Viện phó. Cái nước mình nó thế”.

Đặng Việt Bích là con trai Trường Chinh, có bằng tiến sĩ ở Đức, nhưng theo ông Hiến, là thứ “lười đọc sách, ngu dốt, ích kỷ”. Dẫu vậy thì, theo ông, với tình trạng hiện tại của trí thức Việt Nam, sự ngu dốt học thuật này vẫn chưa phải là điều đáng sợ nhất:
“Tôi có một luận điểm: Ở trí thức Việt Nam, giác quan về sự ngớ ngẩn rất yếu, trước một câu nói ngớ ngẩn thường không có phản ứng gì hết, vì không nhận ra là ngớ ngẩn.
[…]
“Để bớt sự ngớ ngẩn, theo tôi phải phân biệt giáo dục elite và giáo dục đại trà. Với thiểu số đặc tuyển ở Việt Nam hiện nay, trước hết phải thực hiện những việc rất tầm thường, nhưng tầm thường thế thôi mà có khi còn chưa đủ sức. Cái nước mình nó thế.
[…]
Cái mục ruỗng của học thuật nước mình là ở đó, chứ những chuyện như làm bài thuê, mua tiến sĩ không đáng sợ lắm đâu. Đáng sợ nhất là giác quan về sự ngớ ngẩn gần như bị tê liệt”.
Báo động này làm tôi nhớ lại cái cảm giác là lạ năm mười mấy tuổi, mới là học sinh lớp 9, đã mơ hồ nhận ra sự ngớ ngẩn của Tố Hữu, khi trong một kỳ thi, phải căng óc ra chứng minh cái hay và cái vĩ đại trong bài thơ “Ta đi tới”:

Ngẩng đầu lên: Trong sáng tuyệt trần
Tháng Tám mùa thu xanh thắm
Tố Hữu khiến tôi hình dung ra một bầu trời xanh trong vắt, không một gợn mây thế nhưng, ngay sau đó, cũng ông Tố Hữu này, nền trời ấy không được như thế nữa:
Mây nhởn nhơ bay
Hôm nay ngày đẹp lắm!
Mây của ta, trời thắm của ta

Mà đó không phải là trường hợp duy nhất. Tố Hữu đã ngớ ngẩn khi, trong thế thắng, tỏ ra ngạo mạn với kẻ thua, trong bài “Hoan hô chiến sĩ Điện Biên”:

Chúng bay chỉ một đường ra:
Một là tử địa, hai là tù binh.

Hay lúc cao hứng, phởn lên với “chủ nghĩa anh hùng cách mạng” trong hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi giáp mặt cái chết ở pháp trường mà lại, vô hình trung, đưa “hiện thực cách mạng” trong thơ mình lên đoạn đầu đài:

Chúng trói Anh vào cọc mấy vòng dây
Mười họng súng. Một băng đen bịt mắt.
Anh thét lên: “Chính Mỹ kia là giặc!”
Và tay Anh giật phắt mảnh băng đen”
(“Hãy nhớ lấy lời tôi”) [4]

Có thể, đâu đó, vẫn có người nhận ra nhưng không dám hó hé một lời bởi ai dám chê thơ Tố Hữu, ông trùm văn nghệ mà cũng là Bí thư Trung ương Đảng, là “ngớ ngẩn”? Cũng như không ai dám vạch ra ra sự ngớ ngẩn của con người mệnh danh là sự “kết tụ của hồn thiêng sông núi” với phát biểu hùng hồn vẫn hằng được sử dụng làm khẩu hiệu: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, nhưng chân lý ấy không bao giờ thay đổi”. Chân lý là điều không bao giờ thay đổi, nên nếu có “giác quan về sự ngớ ngẩn”, tác giả đã không dư thừa đến thế, hoặc chỉ là “nhưng đó vẫn là chân lý”, hoặc chỉ là “nhưng điều đó không bao giờ thay đổi”.

Nhưng điều quan trọng không phải là từng thí dụ lắt nhắt như thế, mà là sự dẫn dắt của những “cây cao bóng cả” như thế. Đó là cái giới bề trên luôn áp đặt tính đại chúng, hay nói cách khác là tính sự bình dân, dễ hiểu và xuề xoài, như một tiêu chí dẫn dắt và định hướng, người Việt đã sống chung, quen dần rồi tê liệt hẳn giác quan về sự ngớ ngẩn?

Cũng có một sự tê liệt khác, về lương tâm, như trong câu chuyện về cái bao tử Việt kể trên. Đó là cô kỹ sư thực phẩm mới ra trường, trong sáng, tràn đầy lý tưởng, vì nghĩ đến sức khỏe nhân dân mà chống đối viên giám đốc. Hành động của cô bị gần như cả công ty xem là “ngớ ngẩn”, là “hâm”, tiếng lóng chỉ người bất bình thường vào thời đó, nên sự “bình thường” ở đây, hay sự “không ngớ ngẩn”, chính là sự a tòng với kẻ có quyền.

Nói cách khác là xu thế phò chính thống. Phò chính thống, cộng thêm một “giác quan rất yếu” về sự ngớ ngẩn nên, phải chăng, “trí thức Việt”, phần đông, tỏ ra hân hoan trước một ngả rẽ vô cùng ngớ ngẩn của nền dân chủ Mỹ?

Nền dân chủ ấy có hai điểm nhấn nổi bật là tinh thần pháp trị và tinh thần tư bản. Nhưng đến bây giờ, khi Trump làm nước Mỹ rối tung lên, nó mới thực sự bộc lộ sự … ngớ ngẩn tày trời. Nó ngớ ngẩn khi lo xa về mặt “tư bản”, cấm tiệt những kẻ phá sản ra ứng cử tổng thống nhưng lại bỏ mặt giới tội phạm. Nó ngớ ngẩn khi tiên liệu mọi thứ để không một ai có thể đứng lên trên Hiếp pháp nhưng mập mờ, không dự đoán cái ngày ông Chánh án của Tối cao Pháp viện, từ sự mập mờ này, lại đứng ra bảo vệ cho hành vi xâm phạm Hiến pháp của một Tổng thống đương chức [5]. Nó đòi hỏi sự minh bạch trong kinh doanh, nghiêm trị những hành vi hối lộ cả với nước ngoài, ngay ở nước ngoài, thế nhưng lại mập mờ với nạn hối lộ chính trị, ngay tại nước Mỹ, trong mùa bầu cử.

Bước ngoặc ngớ ngẩn này, không nói ra, ai cũng biết, là Donald Trump, một con buôn lý tài, một gã đầu cơ chính trị dân túy, một nhân vật phản trí thức và, thậm chí, còn hiu hiu tự đắc về sự phản trí thức của mình [6]. Một biến thái của nền dân chủ như thế – dẫu chưa huỵch toẹt như Vladimir Lenin hay Mao Trạch Đông, công khai xem trí thức là… cứt – cũng đều đặn thể hiện sự khinh miệt với giới trí thức, thế nhưng biến thái này lại khiến khá đông “trí thức” Việt khom lưng sùng bái [7].


Hình tượng nói trên của Lenin và Mao làm tôi nghĩ đến cảnh cuối trong cuốn phim ngắn đã kể với những khuôn mặt nhăn nhó, những bước chân hối hả, những cái bụng quặn thắt và cái cảnh chen chúc chờ đợi trước cửa nhà xí, ở nhà riêng hay nhà tập thể. Đó cũng là cái thời mà, đến lượt, những gì mà những nạn nhân cho ra ngoài cũng bị chen lấn giành giật trước khi mang ra chợ như một món hàng, qua diễn tả của Hàn Sĩ, một tiến sĩ vật lý làm việc tại Viện Khoa học cạnh làng Cổ Nhuế, quê hương của Văn Tiến Dũng.

Đây là làng, mà theo nguyên văn của tác giả, “sống bằng nghề hót cứt, có đền thờ Thành Hoàng hẳn hòi, … một vị hót cứt chính hiệu”:

“Không biết đại tướng đồng hương, ngày ấy có can thiệp vào chuyện này hay không, nhưng theo quy dịnh của UBND thành phố Hà Nội dân ngoại thành không được phép tự do đi hót cứt và lấy cứt nữa. […] . Bây giờ người nông dân ngoại thành bị bắt buộc phải mua phân tại chợ Cổ Nhuế, một chợ tự cổ chí kim, từ Ðông sang Tây đều không có, được thành lập năm 1989. Giá cả tùy thuộc chất lượng (nói sau).
[..] Trong chợ phân, xuất hiện phân giả. Người ta dùng đất xét thuồn qua ống nứa, giã nhỏ thân chối trộn lẫn với nghệ bôi bên ngoài và cho tất cả lẫn vào phân thật. Ðó là bí quyết. Phân giả gây náo loạn cho chợ phân khiên thanh niên Cổ Nhuế phải cử ra một bộ phận ‘kiểm tra chất lượng’ trước khi giao hàng. Anh còn nhớ dốc Bưởi chạy về viện Khoa Học không? Trạm kiểm tra được lập ra tại đó, hoạt động từ mờ sáng đến trưa. Mùi uế khí từ tay các kiểm tra viên thọc thẳng vào sọt phân tìm của giả. Nhờ lành nghề và cương quyết, sau đó vài tuần, những đứa làm phân giả bị cắt giấy phép.

Tại chợ cứt được chia làm bốn loại:
– Hạng nhất (first class), là phân lấy từ khu Ba Ðình… nơi có nhiều gia đình quan chức nên cứt được coi là ‘nạc’(tiếng nhà nghề chỉ cục phân rắn chất lượng cao) (!).
– Hạng 2: Từ khu Hoàn Kiếm, nơi có nhiều dân buôn bán, nhiều nhà hàng khách sạn.
– Hạng 3: Từ khu Hai Bà Trưng và Ðống Ða, nơi đa số dân cư là ngưòi lao động, xài nhiều rau nên ‘mờ’ (nhiều nước lỏng bõng)
– Hạng 4: Từ ngoại thành, loại này xanh lẹt vì ‘nguồn nguyên liệu’ thuần túy là rau muống. Bà con nông dân làm gì có thịt mà ăn.

Có lần tại chợ xuất hiện một sọt phân đề chữ : ‘Phân ngoại 100 phần trăm’. Dân chúng không hiểu tại sao có bọn dám qua mặt Hải quan, dám nhập cảng ‘phân ngoại’ về xài.
Về sau chủ nhân sọt phân giải thích: Phân lấy từ bể ‘phốt’ (fosse septique) của các sứ quán nước ngoài thì không phải là phân ngoại còn là gì?

Ðây là những điều tai nghe mắt thấy, tôi ghi lại gửi anh để có dịp kể lại cho bà con xa nước nghe chơi… Cho biết quê hương ta có những thứ…. mà người ta hoàn toàn không có. Tôi bảo đảm đây là sự thật ‘chăm phần chăm’.” [8]

Kể ra thì tri thức của nhân loại chỉ giàu lên một cách có hệ thống với sự ra đời của môn phân loại học. Người xưa có để tâm phân loại tiếng nói của mình, thế nào là danh từ, thế nào là động từ v.v… thì môn ngữ pháp mới ra đời. Người xưa có để tâm quan sát sự giống nhau của những cây cỏ hay động vật để xếp vào một loại, một chi thì sinh vật học và thực vật học mới ra đời. Và ở trên, nếu cứt thì được chia làm bốn hạng thì những thành phần bị Lenin, Mao và Trump khinh miệt nên được phân loại như thế nào?

Thường, chúng ta không có thói quen phân loại “trí thức” qua bản chất công việc trí tuệ đang theo đuổi, mà thường là theo thái độ chính trị, nên từ đó mới có “trí thức thiên tả”, “trí thức cánh hữu”, và thậm chí, “trí thức trùm chăn”. Thế nhưng, bây giờ có lẽ ranh giới giữa “tả” và “hữu” đã lâm vào tình trạng lộn sòng.

Thường, ý niệm “thiên tả” được dùng để chỉ những khuynh hướng xã hội, nhắm đến những thay đổi để xây dựng những mối quan hệ bình đẳng hơn. Như thế thì “phe tả” phải là phe chống lại hay ít ra là ở trong cái tư thế đối lập với thể chế hiện hành, nêu cao những khẩu hiệu đòi thay đổi, cách mạng. Họ là giới anti-establishment, chống lại lực lượng bảo thủ hay nói cách khác là thành phần phản chính thống.
Làm cách mạng nghĩa là chống lại thế lực chính thống đã lỗi thời và phản động. Khi cách mạng thành công thì có nghĩa là những phe “tả” này trở thành chính thống và họ, như thực tế hằng cho thấy, trở nên phản động y hệt cái thế lực họ từng đả đảo. Tán thành hay không, chúng ta phải thừa nhận rằng Che Guevara đã chết trẻ trong rừng rậm Nam Mỹ như một nhà cách mạng và chết với lý tưởng nóng hổi trong lồng ngực. Nhưng Fidel Castro tham quyền cố vị thì đã chết già như một cái bị thịt phản động, hại dân hại nước.

Người cộng sản Việt Nam từng đứng ở vị trí phản chính thống, từng nêu cao những khẩu hiệu bình đẳng, nên những thái độ thân Cộng được xếp vào cánh tả và đó là điều bình thường. Nhưng khi họ hiện nguyên hình là một thế lực cai trị chính thống, khư khư bảo thủ, khư khư bảo vệ tình thế hiện tại để giữ lấy những lợi lộc kếch xù, thì những kẻ lăng xăng mua vui, trang sức hay “át mùi” cho hệ thống toàn trị thối nát, bảo thủ và phản động này, không thể nào là “thiên tả”. Đó là hạng “phò chính thống”, đứng về phía kẻ có quyền như là ông Trump ở Mỹ, hay ông Tổng Bí thư ở Việt Nam [9].

Cứt của người Việt ngày nào, cũng bị làm giả và nếu thật, được chia làm bốn hạng. Còn “trí thức Việt Nam”, thời nào cũng có hạng mạo xưng cả, nhưng, nếu khả dĩ là thực, thì nên được phân loại như thế nào, trong sự lộn sòng giữa hai ý niệm “tả – hữu”?

Trước mắt, cũng chỉ có thể tạm phân hạng qua chọn lựa vậy thôi. Hoặc là đứng về phía nhân dân; hoặc là nấp sau đuôi bọn đang nắm súng, nắm quân đội, nắm công an, nắm chìa khóa nhà tù. Mà khi đã phò công an và phò cả cai tù như thế, thì dẫu có đưa ra trăm ngàn lý do để biện minh, cũng không thể thay đổi  cái tư thế đối đầu với lẻ phải, nhân quần.
__________
Chú thích:

3. “Hoàng Ngọc Hiến – Cái nước mình nó thế”, bài phỏng vấn do Phạm Thị Hoài và Trương Hồng Quang thực hiện năm 2004, đăng trên trang Pro&Contra năm 2019:  https://www.procontra.asia/?p=6179

4. Có ý kiến cho rằng Nguyễn Văn Trỗi chỉ bị trói ngang khuỷu tay, như trong hình có thể tìm trên wikipedia, nên có thể “giơ tay” nhưng cứ thử thực nghiệm, trói ngang vị trí ấy rồi bịt mắt, xem có thể “giơ tay giật phắt” hay không.
Vấn đề là sự ngớ ngẩn của Tố Hữu trong thơ. Hơn thế nữa, ở đây Tố Hữu chỉ tưởng tượng,  thậm chí  trong những ngày đầu tiên sau khi Nguyễn Văn Trỗi bị hành quyết, cả hệ thống chính trị miền Bắc vẫn thông tin là “Nguyễn Văn Trôi”, dựa theo bản tin nước ngoài viết tên không dấu Troi (Thời gian và nhân chứng, Hà Minh Đức chủ biên, NXB Chính trị Quốc gia 2001, trang 380).
Còn việc Nguyễn Văn Trỗi đi ra pháp trường thế nào, nhợt nhạt thiếu sinh khí thế nào, bị bịt mắt như thế nào và có hô khẩu hiệu nào không, bằng chứng rành rành tại đây:
Clip phim tuyên truyền của CSVN và sự thật về Nguyễn Văn Trỗi khi ra pháp trường: 


8. Hàn Sĩ, “Nghề tổ”, Thông Luận, số 112, 2/1998, Paris, trang 31.
9. Tôi đã trình bày những ý tưởng này vào năm 2010, trong bài “Xin đừng gọi họ là thiên tả”: 

(copy từ net)