Monday, May 4, 2026

CHỦ NGHĨA MARX: SINH RA Ở PHƯƠNG TÂY NHƯNG CHỈ CÓ THỂ PHÁT TRIỂN Ở PHƯƠNG ĐÔNG

Tại sao không có "Marx phiên bản Á Đông"?

Châu Á không phải thiếu những người tư tưởng lớn, nhưng lý do không sản sinh ra một học thuyết như chủ nghĩa Marx xuất phát từ sự khác biệt sâu sắc về cấu trúc xã hội và tiến trình lịch sử.

Học thuyết của Marx dựa trên sự đối đầu giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Cách mạng Công nghiệp phương Tây tạo ra những đại công trường với hàng nghìn công nhân tập trung - mảnh đất màu mỡ để hình thành ý thức giai cấp. Châu Á tất nhiên không thiếu thương nhân, thợ thủ công hay xung đột xã hội, nhưng vì công nghiệp hóa đến muộn và phân bố không đều, một giai cấp công nhân đô thị quy mô lớn theo kiểu Tây Âu chưa hình thành. Nông dân vẫn là lực lượng xã hội chủ đạo, sống phân tán, gắn chặt với ruộng vườn và làng xã, khó hình thành một phong trào lý luận giai cấp có tính hệ thống như ở các trung tâm công nghiệp phương Tây.

Đông Á bị chi phối bởi Nho giáo trong hàng nghìn năm. Nho giáo coi trọng trật tự, nghĩa vụ và chính danh - nhìn chung ưu tiên cải cách từ trên xuống hơn là cách mạng giai cấp từ dưới lên. Dù trong truyền thống Nho giáo cũng có tư tưởng "dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh" (Mạnh Tử) và quan niệm rằng thiên mệnh có thể bị thu hồi khi vua thất đức, những tư tưởng này vẫn hướng đến việc thay thế người cầm quyền bằng người xứng đáng hơn, chứ không nhằm xóa bỏ toàn bộ cấu trúc giai cấp và sở hữu như Marx đề xướng.

Ở phương Tây, Marx nhìn thấy sự áp bức đến từ kinh tế - chủ xưởng bóc lột công nhân. Ở châu Á, sự áp bức chủ yếu đến từ quyền lực chính trị - vua quan áp bức dân đen. Vì vậy các cuộc khởi nghĩa nông dân châu Á thường chỉ nhằm thay thế một "vua tồi" bằng một "vua tốt" theo tư tưởng Thiên mệnh, chứ không nhằm thay đổi toàn bộ hệ thống kinh tế-xã hội như Marx đề xướng.

Khi phương Tây đang tranh luận về việc chia lại tài sản, châu Á đang phải đối mặt với một vấn đề sống còn hơn: chủ nghĩa thực dân. Các trí thức lớn cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 - Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh ở Việt Nam; Tôn Trung Sơn ở Trung Quốc; Fukuzawa Yukichi ở Nhật Bản - tập trung toàn bộ trí lực vào câu hỏi: làm sao để không bị phương Tây xâm lược? Ưu tiên hàng đầu là độc lập dân tộc và tự cường, không phải phân chia giai cấp trong nội bộ.

Trường hợp Nhật Bản đặc biệt đáng chú ý vì nó tạo ra một phản ví dụ hiếm có: đây là quốc gia châu Á duy nhất trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 thực hiện công nghiệp hóa thành công mà không đi qua con đường cách mạng cộng sản. Thay vì tiếp nhận Marx, giới tinh hoa Nhật Bản sau Minh Trị Duy Tân (1868) chọn học hỏi trực tiếp từ mô hình tư bản phương Tây - xây dựng quân đội kiểu Phổ, hải quân kiểu Anh, ngân hàng kiểu Mỹ - trong khi vẫn duy trì cấu trúc quyền lực tập trung vào hoàng gia. Điều này đặt ra câu hỏi thực chứng quan trọng: liệu chủ nghĩa Marx có phải là con đường tất yếu để châu Á thoát khỏi lạc hậu, hay chỉ là một trong nhiều lựa chọn, và lựa chọn đó phụ thuộc vào việc cấu trúc xã hội hiện hữu cho phép hay cản trở sự tiếp nhận tư tưởng nào?

Vì sao "hạt giống" Marx nảy mầm mạnh hơn ở phương Đông? Đây là một trong những nghịch lý thú vị nhất của lịch sử thế kỷ 20. Marx dự báo rằng cách mạng vô sản sẽ nổ ra đầu tiên ở các nước công nghiệp phát triển nhất, nhưng thực tế nó lại thành công rực rỡ ở những nước nông nghiệp lạc hậu phương Đông.

Yếu tố then chốt nhất là sự kết hợp giữa chủ nghĩa Marx và chủ nghĩa dân tộc. Chủ nghĩa Marx thuần túy coi trọng "giai cấp" hơn "quốc gia" - công nhân Anh và công nhân Đức được coi là anh em. Điều này khó thực hiện ở phương Tây vì lòng tự tôn dân tộc của họ rất cao. Ở phương Đông, các nước đang bị thực dân áp bức, và chủ nghĩa Marx cung cấp một bộ công cụ lý luận cực kỳ sắc bén để giải thích tại sao họ bị xâm lược - do bản chất của chủ nghĩa đế quốc. Khi "đấu tranh giai cấp" kết hợp với "giải phóng dân tộc", nó tạo ra một sức mạnh cộng hưởng mà phương Tây không có: người dân phương Đông đi theo chủ nghĩa Marx không chỉ để đòi quyền lợi kinh tế mà còn để giành lại đất nước.

Ở nhiều xã hội nông nghiệp châu Á có truyền thống cộng đồng làng xã và nhà nước tập trung, các chương trình huy động tập thể tìm được nền tảng xã hội dễ hơn so với những xã hội đề cao cá nhân và quyền tư hữu lâu đời. Điều này không có nghĩa là người phương Đông "bản chất tập thể hơn", mà đơn giản là cấu trúc kinh tế nông nghiệp cộng đồng tạo ra những thói quen tổ chức và phân phối khác với xã hội công nghiệp tư hữu phương Tây - và chủ nghĩa Marx khai thác được sự tương đồng hình thức đó.

Lenin có một phát kiến vĩ đại bổ sung cho Marx: thay vì chờ đợi cách mạng nổ ra ở nơi giàu nhất, hãy đánh vào "mắt xích yếu nhất" của hệ thống đế quốc chủ nghĩa. Nước Nga năm 1917 và các nước châu Á sau đó chính là những mắt xích yếu nhất - nơi mâu thuẫn giữa nông dân và phong kiến, giữa dân tộc và thực dân đạt đến đỉnh điểm. Tại đây, bộ máy cai trị thường mục nát và yếu kém, tạo điều kiện cho một tổ chức kỷ luật cao như đảng kiểu mới của Lenin nắm quyền.

Dù không tự sản sinh ra một "Marx nội địa", khi các trí thức châu Á tiếp cận được chủ nghĩa Marx vào đầu thế kỷ 20, họ đã "châu Á hóa" nó một cách cực kỳ thành công. Hồ Chí Minh hay Mao Trạch Đông kết hợp lý luận của Marx với thực tiễn của một nước nông nghiệp và phong trào giải phóng dân tộc - chuyển trọng tâm từ "công nhân" sang "liên minh công - nông", tạo nên một dòng chảy chủ nghĩa Marx riêng biệt mà phương Tây không có.

Người lao động phương Tây thực sự hưởng ứng các tư tưởng cốt lõi của Marx về công bằng xã hội, nhưng họ không nhất thiết muốn "đập tan" nhà nước hay xóa bỏ hoàn toàn tư hữu. Thay vào đó, họ dùng sức mạnh của tư tưởng Marx để đòi hỏi: ngày làm việc 8 giờ, quyền thành lập công đoàn, tăng lương và bảo hiểm tai nạn lao động. Họ nhận ra rằng thay vì làm một cuộc cách mạng đẫm máu để chiếm lấy nhà máy, họ có thể dùng áp lực tập thể để buộc ông chủ phải chia sẻ lợi nhuận.

Cuối thế kỷ 19, một số nhà tư tưởng Marx-xít phương Tây - tiêu biểu là Eduard Bernstein - bắt đầu lập luận rằng Marx đã sai khi cho rằng sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản là tất yếu và bạo lực. Họ tin rằng có thể đạt được mục tiêu của Marx thông qua con đường dân chủ. Các đảng công nhân, đảng xã hội dân chủ lần lượt ra đời. Người lao động thấy rằng việc đi bỏ phiếu bầu ra người đại diện vào quốc hội hiệu quả và an toàn hơn việc xuống đường cầm súng.

Sau Thế chiến II, chủ nghĩa Marx dưới dạng chủ nghĩa cộng sản kiểu Xô Viết trở thành đối trọng chính trị với phương Tây. Người lao động phương Tây nhìn sang phía Đông và thấy những hạn chế về tự do cá nhân cùng với sự thiếu hụt hàng hóa tiêu dùng. Các chính phủ phương Tây cũng đẩy mạnh tuyên truyền rằng chủ nghĩa Marx là "ngoại lai" và đe dọa lối sống tự do của họ - điều này khiến sự ủng hộ dành cho các đảng cộng sản chính thống tại đây sụt giảm nghiêm trọng. Đồng thời, mức sống của công nhân phương Tây tăng lên nhờ nhiều yếu tố: tăng năng suất công nghiệp, công nghệ, đấu tranh lao động trong nước, và ở một mức độ nhất định là lợi ích từ hệ thống thuộc địa. Khi họ bắt đầu có nhà riêng, có xe hơi, có tivi và tiền tiết kiệm, câu Marx từng viết rằng "giai cấp vô sản không có gì để mất ngoài xiềng xích" không còn đúng với tầng lớp công nhân phương Tây giữa thế kỷ 20 nữa.

Câu hỏi đặt ra là: phương Tây tự cải thiện, hay bị ép phải cải thiện vì sợ bóng ma cộng sản? Sau Cách mạng tháng Mười Nga (1917), giới tinh hoa phương Tây hiểu rằng nếu tiếp tục để công nhân sống trong cảnh bần cùng, một cuộc cách mạng đẫm máu tương tự sẽ xảy ra ngay tại London, Paris hay Washington. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Liên Xô quảng bá hình ảnh về một xã hội không thất nghiệp với y tế miễn phí; để chứng minh "chủ nghĩa tư bản tốt hơn", phương Tây bắt buộc phải xây dựng các chính sách phúc lợi cực kỳ tốt để giữ chân người lao động. Tuy nhiên, nói rằng "không có cộng sản thì không có cải thiện" là chưa công bằng, vì bản thân phương Tây đã có sẵn những động lực nội tại riêng.

Nhiều cải cách quan trọng diễn ra trước khi Marx có bất kỳ ảnh hưởng chính trị nào. Tại Anh, phong trào bãi bỏ nô lệ do William Wilberforce lãnh đạo dựa trên niềm tin Thiên chúa giáo đã gây áp lực lên quốc hội để thông qua Đạo luật Bãi bỏ Nô lệ năm 1833. Cùng năm đó, chính phủ Anh bắt đầu loạt Factory Acts hạn chế giờ làm việc của trẻ em và phụ nữ - trong khi Marx còn là một thiếu niên. Phong trào Hiến chương (Chartism) từ năm 1838 đến khi tan rã vào khoảng 1848–1852 quy tụ hàng triệu công nhân đòi quyền bầu cử phổ thông và bỏ phiếu kín. Dù ban đầu bị bác bỏ, đến cuối thế kỷ 19, gần như toàn bộ yêu sách của họ đã được hiện thực hóa thông qua các đạo luật nghị viện, không qua một giọt máu nào.

Tại Đức, Otto von Bismarck - một chính trị gia bảo thủ và là đối thủ của phe xã hội chủ nghĩa - là người đầu tiên trên thế giới xây dựng hệ thống bảo hiểm xã hội hiện đại. Động cơ của ông hoàn toàn thực dụng: ông muốn chứng minh rằng nhà nước quân chủ có thể chăm sóc người dân tốt hơn bất kỳ tổ chức cách mạng nào. Ông ban hành bảo hiểm y tế (1883), bảo hiểm tai nạn (1884) và bảo hiểm hưu trí (1889) - nền móng của hệ thống an sinh xã hội mà toàn bộ phương Tây áp dụng ngày nay. Tại Mỹ, năm 1914, Henry Ford tăng gấp đôi lương tối thiểu lên 5 đô-la mỗi ngày không phải vì lòng tốt hay vì sợ cộng sản - Cách mạng Nga chưa xảy ra - mà vì ông muốn biến công nhân thành khách hàng. Nhà kinh tế học Janet Yellen, trong nghiên cứu về lý thuyết tiền lương hiệu quả (Efficiency Wage Theory), chỉ ra rằng quyết định này mang lại kết quả đo lường được rõ ràng: tỷ lệ công nhân bỏ việc tại nhà máy Ford giảm từ 370% xuống còn 16% chỉ trong vòng một năm.

Nhà kinh tế học lịch sử Robert Allen chỉ ra sự tồn tại của "Điểm ngoặt Engels" (Engels' Pause): từ năm 1780 đến 1840, năng suất tăng nhưng tiền lương đứng yên; từ sau năm 1840, tiền lương thực tế của công nhân Anh bắt đầu tăng vọt tỉ lệ thuận với năng suất - trước khi phong trào cộng sản có bất kỳ ảnh hưởng chính trị thực sự nào tại phương Tây. Trong cuốn Growing Public, nhà kinh tế học Peter Lindert chứng minh rằng khi quyền bỏ phiếu không còn chỉ dành cho người giàu, các chính đảng phải cạnh tranh bằng cách hứa hẹn các dịch vụ công cho đa số người lao động - đây là cơ chế tự điều chỉnh của dân chủ đa nguyên. Thụy Sĩ là ví dụ thực chứng quan trọng nhất: chưa bao giờ có một đảng cộng sản mạnh, nhưng thông qua cơ chế trưng cầu dân ý trực tiếp và thương lượng tập thể giữa công đoàn và giới chủ, Thụy Sĩ đạt được mức sống và quyền lợi lao động hàng đầu thế giới từ rất sớm.

Mô hình cộng sản thế kỷ 20 thường chọn cách tiếp cận "tất cả hoặc không có gì" - để đạt được công bằng nhanh chóng, họ chấp nhận dùng bạo lực, xóa bỏ đa nguyên và tập trung quyền lực tuyệt đối vào một nhóm nhỏ. Mô hình phương Tây chọn cách tiếp cận "thương lượng" - quá trình này chậm hơn, đôi khi gây ra bất bình đẳng kéo dài, nhưng nó có cơ chế tự sửa lỗi: nếu một chính sách không hiệu quả, người dân có thể bầu cho đảng khác để thay đổi mà không cần cách mạng đẫm máu.

Marx không đơn độc, các dòng tư tưởng song hành: Cánh tả phương Tây hiện đại

Thế kỷ 19 ở phương Tây là một vũ trụ bùng nổ các ý tưởng về công bằng xã hội. Marx chỉ là người nổi tiếng nhất vì ông hệ thống hóa nó thành một học thuyết kinh tế - chính trị cực kỳ chặt chẽ.

Trước khi Marx ra đời, đã có những nhà tư tưởng rất tâm huyết với người lao động mà Marx gọi là "không tưởng" vì họ tin vào việc thuyết phục giới chủ bằng đạo đức thay vì đấu tranh giai cấp. Robert Owen, một ông chủ xưởng dệt thực thụ, đã tự biến nhà máy của mình thành hình mẫu: giảm giờ làm, không thuê trẻ em, xây nhà ở và trường học cho con em công nhân. Ông tin rằng nếu môi trường sống tốt, con người sẽ tốt lên. Saint-Simon và Charles Fourier ở Pháp mơ về những cộng đồng lý tưởng, nơi mọi người cùng làm, cùng hưởng và sống hòa hợp như một gia đình lớn.

Đối thủ lớn nhất của Marx trong các kỳ đại hội quốc tế công nhân là phong trào vô chính phủ. Những người như Pierre-Joseph Proudhon hay Mikhail Bakunin cũng cực kỳ ghét sự bất công, nhưng họ khác Marx ở một điểm cốt tử: Marx muốn công nhân chiếm lấy nhà nước để quản lý xã hội, còn người vô chính phủ cho rằng mọi nhà nước - kể cả nhà nước của công nhân - đều là cái lồng giam cầm tự do. Câu nói nổi tiếng của Proudhon là: "Sở hữu là trộm cắp!"

Nhiều trí thức và tầng lớp lao động không hứng thú với các lý luận khô khan của Marx về kinh tế mà đi theo các mục sư và giáo sĩ, tin rằng việc giúp đỡ người nghèo và đòi công bằng là trách nhiệm của một tín đồ. Họ thành lập các tổ chức từ thiện và hội tương trợ cho công nhân dựa trên tình yêu thương và lòng bác ái, thay vì sự căm thù giai cấp. Nhiều triệu người lao động khác hoàn toàn không quan tâm đến triết học hay chính trị - họ chỉ tin vào công đoàn với phương châm "hành động trực tiếp": tổ chức các cuộc tổng bãi công để làm tê liệt nền kinh tế, từ đó buộc giới chủ phải nhượng bộ.

Lý do chính Marx nổi bật hơn tất cả là tính khoa học và hệ thống của ông: trong khi các nhóm khác chỉ nói về "công bằng" một cách chung chung, Marx đưa ra các con số, định luật về giá trị thặng dư, quy luật lịch sử. Khi Lenin đưa học thuyết của Marx vào thực tế thành công tại Nga, nó đã làm lu mờ hoàn toàn các nhánh tư tưởng khác - từ đó "chủ nghĩa xã hội" gần như bị đánh đồng với "chủ nghĩa Marx".

Cánh tả phương Tây ngày nay chia sẻ với chủ nghĩa cộng sản những mục tiêu nhân văn cốt lõi: giảm bất bình đẳng, xây dựng an sinh xã hội và kiểm soát quyền lực của các tập đoàn lớn. Tuy nhiên, họ tách biệt rõ rệt với mô hình cộng sản truyền thống về phương pháp. Họ tuyệt đối thượng tôn đa nguyên và dân chủ, chấp nhận rằng họ có thể thắng bầu cử nhiệm kỳ này nhưng sẽ phải rời quyền lực ở nhiệm kỳ sau. Họ ủng hộ kinh tế thị trường có điều tiết - để tư nhân tự do kinh doanh nhưng đánh thuế cao để tái phân phối thu nhập qua phúc lợi. Họ tin vào sự tiến hóa xã hội thay vì cách mạng bạo lực.

Sự dịch chuyển quan trọng nhất của cánh tả phương Tây hiện đại là từ "giai cấp" sang "bản sắc". Các nhà nghiên cứu thuộc Trường phái Frankfurt - tiêu biểu là Herbert Marcuse trong cuốn One-Dimensional Man - lập luận rằng công nhân phương Tây thời hậu chiến đã trở nên quá "no đủ" để làm cách mạng, vì vậy các nhóm yếu thế ngoài lề xã hội mới là lực lượng cách mạng mới. Cơ cấu "kẻ áp bức đối nghịch người bị áp bức" của Marx được giữ nguyên, nhưng nhân vật thay đổi: thay vì "tư sản vs vô sản", cánh tả hiện đại tập trung vào "người da trắng vs người da màu", "nam giới vs phụ nữ", "người dị tính vs cộng đồng LGBT".

Cầu nối lý thuyết trực tiếp giữa Marx cổ điển và cánh tả văn hóa hiện đại là Antonio Gramsci, nhà tư tưởng người Ý bị Mussolini bỏ tù năm 1926 và bắt đầu viết Prison Notebooks từ năm 1929 đến khoảng 1935. Gramsci nhận ra rằng giai cấp công nhân phương Tây không nổi dậy vì họ đã bị "thuần hóa" về mặt tư tưởng bởi các thiết chế văn hóa: nhà thờ, trường học, báo chí và nghệ thuật. Ông gọi hiện tượng này là bá quyền văn hóa (cultural hegemony) - quyền lực được duy trì không chỉ bằng cưỡng chế mà còn bằng sự đồng thuận, tức là kiểm soát những gì được coi là "bình thường" và "đúng đắn" trong nhận thức xã hội. Gramsci vì vậy nhấn mạnh rằng đấu tranh chính trị cũng phải diễn ra trong giáo dục, truyền thông và xã hội dân sự - không chỉ trong nghị trường hay trên chiến trường. Khẩu hiệu "cuộc hành quân dài qua các thiết chế" thường được gán cho Gramsci nhưng thực ra là của nhà hoạt động người Đức Rudi Dutschke trong phong trào sinh viên 1968, dù Dutschke chịu ảnh hưởng rõ rệt từ tư tưởng của Gramsci.

Một hiện tượng có thật mà các nhà xã hội học như Peter Viereck và Vilfredo Pareto từng đề cập là liên minh "trên - dưới" chống lại tầng lớp trung lưu. Một chính phủ mạnh đặc trưng của cánh tả dễ bị các tập đoàn lớn "thâu tóm" (regulatory capture): họ tạo ra các quy định ngặt nghèo mà chỉ công ty lớn mới tuân thủ nổi, từ đó bóp nghẹt các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chính sách mở cửa biên giới hay tăng nhập cư cung cấp nguồn nhân lực giá rẻ, giúp các tỷ phú công nghệ tối ưu hóa lợi nhuận trong khi lương thực tế của tầng lớp trung lưu bị kéo xuống. Tầng lớp trung lưu - những người tự lực cánh sinh, đóng thuế nhiều nhất nhưng nhận phúc lợi ít nhất - thường hướng về cánh hữu. Kết quả thực tế là lý thuyết "cào bằng" trở thành thực tế "xóa sổ trung lưu": khoảng cách giàu nghèo không thu hẹp mà tầng lớp tinh hoa càng củng cố được quyền lực tuyệt đối nhờ sự bảo trợ của nhà nước.

Về kiểm soát tư tưởng, cả hai dạng đều sử dụng nhãn dán để vô hiệu hóa đối lập thay vì tranh luận bằng lý lẽ. Chủ nghĩa cộng sản dùng từ "phản động", "xét lại", "chống phá nhà nước"; cánh tả hiện đại dùng từ "phát xít", "phân biệt chủng tộc", "kỳ thị". Mục đích giống nhau: một khi bạn bị dán nhãn là "ác", mọi lời nói của bạn đều vô giá trị. Nếu chủ nghĩa cộng sản dùng công cụ nhà nước để kiểm duyệt, cánh tả phương Tây dùng "quyền lực xã hội" - hợp tác với truyền thông và đám đông trên mạng - khiến cá nhân phải tự kiểm duyệt. Đây là điều mà nhà triết học John Stuart Mill từng cảnh báo: "Sự chuyên chế của dư luận còn đáng sợ hơn sự chuyên chế của luật pháp."

Áp lực này không dừng lại ở phạm vi tranh luận chính trị mà đã lan vào cả môi trường nghiên cứu khoa học. Tại nhiều đại học phương Tây hiện nay, các nghiên cứu về di truyền học hành vi, sự khác biệt sinh học giữa các giới hay tội phạm học dựa trên dữ liệu thực nghiệm đều phải đối mặt với nguy cơ bị gác lại hoặc không được tài trợ nếu kết quả đi ngược lại các tiền đề của chính trị bản sắc. Đây là một điểm tương đồng cấu trúc đáng chú ý với cách Liên Xô từng bóp nghẹt di truyền học Mendel dưới thời Lysenko - không phải vì các nghiên cứu đó sai về mặt khoa học, mà vì chúng không phù hợp với hệ thống giá trị đang thống trị. Nghiên cứu của Mitchell Langbert (2018) cho thấy tại các đại học hàng đầu Mỹ, tỷ lệ giáo sư đăng ký theo đảng Dân chủ so với đảng Cộng hòa là 11,5 trên 1, có những ngành xã hội lên tới 30 trên 1 - sự thống trị tư tưởng trong môi trường học thuật này tạo ra những điểm tương đồng đáng chú ý với tính nhất quán hệ thống trong các quốc gia cộng sản.

Nghiên cứu lịch sử (fb-Minh Nhựt)

No comments:

Post a Comment