TỪ CÁCH MẠNG VĂN HÓA ĐẾN CUỘC CÁCH MẠNG XÃ HỘI CỦA KHMER ĐỎ: KHI LÝ TƯỞNG CẢI TẠO CON NGƯỜI BIẾN THÀNH QUYỀN LỰC CỦA SỰ HỦY DIỆT
Dẫn nhập: Hai cuộc cách mạng và một câu hỏi lớn về quyền lực
Thế kỷ XX chứng kiến nhiều cuộc cách mạng nhân danh những lý tưởng rất cao đẹp: giải phóng con người, xóa bỏ áp bức, xây dựng một xã hội bình đẳng, tạo ra một con người mới và chấm dứt những bất công của xã hội cũ. Nhưng lịch sử cũng cho thấy một nghịch lý đau đớn: khi một lực lượng chính trị tin rằng mình đã nắm giữ chân lý tuyệt đối, đồng thời giành được quyền lực gần như tuyệt đối, thì chính lý tưởng giải phóng con người có thể biến thành công cụ cưỡng chế con người. Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc từ năm 1966 đến 1976 và cuộc cách mạng xã hội của Khmer Đỏ tại Campuchia từ năm 1975 đến 1979 là hai trong những ví dụ cực đoan nhất của hiện tượng ấy. Hai trường hợp không thể đồng nhất với nhau: Mao Trạch Đông không chủ trương tiêu diệt dân tộc Trung Hoa, trong khi Pol Pot cũng không chủ trương tiêu diệt toàn bộ người Khmer; Cách mạng Văn hóa chủ yếu là một cuộc đấu tranh quyền lực và thanh lọc ý thức hệ diễn ra trong một nhà nước khổng lồ, còn Khmer Đỏ tìm cách phá bỏ và tái tạo gần như toàn bộ cấu trúc xã hội Campuchia. Tuy nhiên, giữa chúng tồn tại một mạch tư tưởng đáng chú ý: xã hội cũ bị xem là nguồn gốc của mọi tội lỗi; con người phải được cải tạo; một nhóm người được xác định là “kẻ thù”; các thiết chế trung gian bị phá vỡ; quyền lực cách mạng được đặt cao hơn pháp luật; và cuối cùng bạo lực trở thành phương tiện để tạo ra xã hội lý tưởng. Những khẩu hiệu ấy ban đầu có thể nghe rất hấp dẫn. Nhưng khi biến thành chính sách, chúng có thể tạo ra những bi kịch mà trường hợp của Lưu Thiếu Kỳ ở Trung Quốc hay hàng triệu người dân bị cưỡng bức rời khỏi Phnom Penh năm 1975 cho thấy rõ hơn bất kỳ lý thuyết trừu tượng nào.
Cách mạng Văn hóa: cuộc cách mạng nhằm thanh lọc xã hội và tái lập quyền lực của Mao Trạch Đông
Để hiểu Cách mạng Văn hóa, không thể tách nó khỏi thất bại của Đại Nhảy Vọt 1958–1962. Mao Trạch Đông kỳ vọng Trung Quốc có thể nhanh chóng tiến tới một xã hội xã hội chủ nghĩa phát triển thông qua công xã nhân dân, huy động toàn dân và những mục tiêu sản xuất cực kỳ tham vọng. Nhưng Đại Nhảy Vọt gây ra khủng hoảng kinh tế và nạn đói nghiêm trọng. Sau đó, những nhà lãnh đạo thực dụng hơn như Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu Bình tham gia vào quá trình khôi phục kinh tế, khiến vai trò trực tiếp của Mao trong điều hành kinh tế giảm xuống. Một ví dụ tiêu biểu cho sự căng thẳng ấy là Hội nghị Lư Sơn năm 1959, khi Bộ trưởng Quốc phòng Bành Đức Hoài phê phán những vấn đề của Đại Nhảy Vọt và sau đó bị Mao quy kết là “cơ hội hữu khuynh”, mất chức. Sự kiện này cho thấy một vấn đề quan trọng: trong một hệ thống chính trị tập trung cao độ, phê phán chính sách có thể nhanh chóng bị biến thành vấn đề về lòng trung thành chính trị. Sau Đại Nhảy Vọt, Mao ngày càng lo ngại rằng Trung Quốc có thể đi theo con đường mà ông cho là “xét lại”, giống Liên Xô sau Stalin. Vì vậy, Cách mạng Văn hóa vừa mang tính ý thức hệ, vừa là một cuộc đấu tranh quyền lực trong nội bộ Đảng. Mao ngày càng sử dụng khái niệm “những người đi theo con đường tư bản chủ nghĩa” để chỉ những người mà ông cho rằng đang làm biến chất cách mạng. Đây là bước ngoặt quan trọng: thay vì tranh luận rằng một chính sách đúng hay sai, xã hội bắt đầu được phân chia theo câu hỏi ai là người trung thành với đường lối cách mạng và ai là người bị coi là kẻ thù.
Mao huy động quần chúng để chống lại chính bộ máy mà ông đã xây dựng
Năm 1966, Mao kêu gọi thanh niên đứng lên tiến hành cách mạng. Hồng vệ binh nhanh chóng trở thành lực lượng đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu. Một ví dụ nổi tiếng là Đại học Thanh Hoa ở Bắc Kinh, nơi các nhóm sinh viên tham gia đấu tranh chính trị và những cuộc xung đột phe phái ngày càng dữ dội. Nhiều giáo viên, giáo sư và cán bộ giáo dục bị phê đấu, làm nhục hoặc quy là phản cách mạng. Trong các “đại hội đấu tranh”, người bị quy kết có thể phải đeo bảng ghi tội danh, cúi đầu trước đám đông hoặc chịu những lời sỉ nhục công khai. Điều đáng chú ý là Mao không chỉ sử dụng bộ máy Đảng và nhà nước để tiến hành thanh lọc; ông còn đưa quần chúng vào cuộc đấu tranh chống chính bộ máy ấy. Thanh niên được khuyến khích chất vấn giáo viên, cán bộ và trí thức. Một giáo sư đại học có thể bị học sinh đấu tố; một cán bộ cao cấp có thể bị lôi ra trước đám đông; một gia đình có thể bị chia rẽ bởi những cáo buộc chính trị. Đây là sự đảo lộn sâu sắc các trật tự xã hội thông thường: người trẻ được trao quyền phán xét người lớn, quần chúng được trao quyền phán xét trí thức, và lòng trung thành với cách mạng được đặt cao hơn nhiều quan hệ xã hội truyền thống. Cơ chế ấy tạo ra một dạng quyền lực đặc biệt nguy hiểm: người tham gia phong trào không chỉ được yêu cầu tuân thủ mà còn được khuyến khích chứng minh sự trung thành bằng cách phát hiện và tố giác “kẻ thù”.
“Tứ cựu” và tham vọng xây dựng một con người mới
Một khẩu hiệu nổi bật của Cách mạng Văn hóa là đấu tranh chống “Tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ và thói quen cũ”. Các Hồng vệ binh đã tấn công nhiều biểu tượng của văn hóa truyền thống. Nghĩa trang Khổng gia ở Khúc Phụ, nơi di tích và biểu tượng liên quan đến Khổng Tử trở thành mục tiêu của phong trào chống “tư tưởng cũ”. Nhiều chùa chiền, tượng, sách cổ và đồ thờ cũng bị phá hủy ở những nơi khác. Nhưng nếu chỉ nhìn đây là một cuộc phá hoại văn hóa thì chưa đủ. Đằng sau nó là một tham vọng sâu hơn: thay đổi ký ức, thay đổi giá trị và cuối cùng thay đổi chính con người. Mao muốn tạo ra “con người xã hội chủ nghĩa mới”, một con người đặt cách mạng và tập thể lên trên những ràng buộc cũ của gia đình, tôn giáo, tài sản và truyền thống. Mao ngữ lục trở thành biểu tượng của thời đại; những câu nói của Mao được học thuộc, trích dẫn và sử dụng như chuẩn mực chính trị. Hình ảnh Mao xuất hiện khắp nơi, từ áp phích, huy hiệu đến sách giáo khoa và sinh hoạt tập thể. Từ đó hình thành sùng bái cá nhân, trong đó lòng trung thành với Mao không còn chỉ là lòng trung thành với một nhà lãnh đạo mà dần trở thành biểu hiện của lòng trung thành với chính cách mạng.
Lưu Thiếu Kỳ và sự biến đổi của một đối thủ chính trị thành “kẻ thù của nhân dân”.
Trường hợp Lưu Thiếu Kỳ cho thấy rõ logic của Cách mạng Văn hóa. Ông từng là một trong những nhà lãnh đạo quyền lực nhất Trung Quốc và giữ chức Chủ tịch nước. Nhưng khi trở thành đối tượng của cuộc đấu tranh chính trị do Mao thúc đẩy, ông bị quy là người “đi theo con đường tư bản chủ nghĩa”. Năm 1967, Lưu Thiếu Kỳ và vợ ông, Vương Quang Mỹ, bị đưa ra trước các cuộc đấu tố công khai. Vương Quang Mỹ từng bị buộc mặc một chuỗi hạt làm từ những quả bóng bàn như một cách chế nhạo hình ảnh “quý phái” của bà. Lưu Thiếu Kỳ bị tước quyền, khai trừ khỏi Đảng và giam giữ; ông qua đời năm 1969 trong điều kiện bị giam cầm. Điều đáng suy nghĩ không chỉ là số phận của một cá nhân mà là sự biến đổi của ngôn ngữ chính trị: một người từng là đồng chí, một nhà lãnh đạo cách mạng, có thể chỉ trong một thời gian ngắn biến thành “kẻ thù”. Trường hợp Lưu Thiếu Kỳ cho thấy khi ranh giới giữa bất đồng chính sách và phản bội chính trị bị xóa nhòa, một nhà lãnh đạo có thể mất tất cả không phải vì một phiên tòa độc lập chứng minh ông phạm tội, mà vì ông bị xác định là đứng ở “phía sai” của cuộc đấu tranh ý thức hệ.
Cách mạng Văn hóa tự tạo ra một vòng xoáy bạo lực
Mao muốn dùng quần chúng để phá bỏ những lực lượng mà ông cho là đang làm biến chất cách mạng. Nhưng khi các thiết chế cũ bị phá vỡ, chính quyền cũng mất một phần khả năng kiểm soát phong trào. Các nhóm Hồng vệ binh và các phe phái khác nhau xung đột. Một ví dụ đặc biệt nghiêm trọng xảy ra tại Vũ Hán năm 1967, khi xung đột phe phái và khủng hoảng chính trị trở nên gay gắt đến mức chính quyền trung ương phải can thiệp trực tiếp. Tại nhiều địa phương, các nhóm vũ trang phe phái đối đầu với nhau, có nơi sử dụng cả vũ khí quân sự. Cuối cùng Mao phải dựa ngày càng nhiều vào Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc để lập lại trật tự. Nghịch lý xuất hiện rất rõ: Mao dùng quần chúng để phá một phần bộ máy Đảng, rồi lại phải dùng quân đội để kiểm soát quần chúng. Đây là một bài học quan trọng về quyền lực cách mạng: một khi phá bỏ các thiết chế mà không xây dựng được những cơ chế kiểm soát quyền lực mới, chính phong trào cách mạng có thể trở thành một lực lượng mà ngay cả người khởi xướng cũng khó kiểm soát hoàn toàn.
Từ Mao đến Pol Pot: khi một số nguyên tắc cách mạng được đẩy đến cực đoan hơn
Nếu Cách mạng Văn hóa là cuộc đấu tranh nhằm cách mạng hóa Trung Quốc, thì Khmer Đỏ dưới Pol Pot đi xa hơn với tham vọng tái tạo Campuchia từ đầu. Khmer Đỏ chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn tư tưởng, trong đó có kinh nghiệm Trung Quốc và tư tưởng Mao, nhưng không thể coi họ đơn giản là bản sao của Mao. Campuchia có hoàn cảnh lịch sử khác: chiến tranh Đông Dương, sự can thiệp của các cường quốc, nội chiến, sự sụp đổ của chính quyền Lon Nol, chủ nghĩa dân tộc Khmer và tâm lý thù địch với Việt Nam. Khi Khmer Đỏ tiến vào Phnom Penh ngày 17/4/1975, một trong những hành động đầu tiên của họ là buộc cư dân rời khỏi thành phố. Bệnh nhân trong bệnh viện cũng bị đẩy ra ngoài, bất kể tình trạng sức khỏe. Người dân được thông báo rằng việc di tản chỉ là tạm thời, nhưng trên thực tế nhiều người không bao giờ trở lại thành phố. Hình ảnh hàng trăm nghìn người dân Phnom Penh mang theo hành lý, đi bộ trên đường dưới sự kiểm soát của Khmer Đỏ đã trở thành biểu tượng của cuộc cách mạng xã hội ấy. Khmer Đỏ không chỉ tiếp quản một nhà nước; họ muốn xóa bỏ xã hội cũ và dựng lên một xã hội mới.
“Năm số 0” và giấc mơ xóa bỏ quá khứ
Tinh thần thường được dùng để mô tả dự án của Khmer Đỏ là “Năm số 0”: quá khứ phải bị xóa bỏ để Campuchia bắt đầu lại. Thành thị bị coi là biểu tượng của xã hội cũ, tiền bạc và thị trường bị xóa bỏ, sở hữu tư nhân bị hạn chế nghiêm trọng, các thành phố bị giải thể một phần bằng những cuộc di tản cưỡng bức khổng lồ. Sau Phnom Penh, những thành phố khác cũng chịu cảnh tương tự. Tiền giấy và hệ thống ngân hàng bị loại bỏ, Ngân hàng Quốc gia Campuchia ở Phnom Penh bị phá hủy bằng chất nổ vào năm 1975. Những biểu tượng của đời sống đô thị bị xem là tàn dư của xã hội cũ. Hàng triệu người dân thành thị bị đưa về nông thôn để lao động. Thành phố, trí thức, thương mại, tiền tệ, giáo dục cũ và nhiều thiết chế văn hóa bị xem như những tàn dư cần phải loại bỏ. Nếu Mao muốn biến một xã hội hiện hữu thành xã hội cách mạng, thì Pol Pot muốn đập bỏ một phần lớn xã hội hiện hữu để xây dựng một xã hội nông nghiệp cách mạng từ đầu.
Công xã, lao động cưỡng bức và ảo tưởng có thể dùng ý chí chính trị để thay thế quy luật kinh tế
Khmer Đỏ muốn xây dựng một xã hội nông nghiệp tập thể có khả năng tự cung tự cấp. Tiền và thị trường bị loại bỏ, con người được tổ chức vào các tập thể lao động, sản xuất nông nghiệp trở thành trung tâm của đời sống. Những người dân thành thị vừa bị đưa về nông thôn thường không có kỹ năng nông nghiệp nhưng vẫn phải hoàn thành những chỉ tiêu sản xuất rất cao. Họ phải đào kênh, đắp đập, trồng lúa và làm việc trong điều kiện thiếu lương thực, thuốc men và nghỉ ngơi. Một ví dụ điển hình là các dự án thủy lợi quy mô lớn được triển khai bằng lao động cưỡng bức, trong đó điều kiện làm việc và chỉ tiêu thường vượt quá khả năng thực tế của con người. Ở đây có một điểm tương đồng rất rõ với Đại Nhảy Vọt của Mao: cả hai đều đặt niềm tin rất lớn vào khả năng huy động con người bằng ý chí chính trị để đạt những mục tiêu kinh tế khổng lồ. Nhưng ý chí chính trị không thể thay thế kiến thức chuyên môn, kỹ thuật, cơ sở hạ tầng, điều kiện tự nhiên và những động lực kinh tế thực tế. Khi sản lượng không đạt chỉ tiêu, một chế độ không cho phép thừa nhận sai lầm của chính sách có thể tìm một lời giải thích khác: có kẻ phá hoại, có người không trung thành, có “kẻ thù”. Từ đó, thất bại kinh tế biến thành tội lỗi chính trị.
“Người cũ”, “người mới” và sự phân loại con người
Khmer Đỏ phân biệt giữa những người được coi là thuộc “cơ sở cách mạng” và những người từ các vùng đô thị hoặc vùng do chính quyền cũ kiểm soát. Người dân thành thị, công chức, quân nhân của chế độ cũ, trí thức và những người có quan hệ với nước ngoài dễ trở thành đối tượng nghi ngờ. Một ví dụ điển hình là những cựu quân nhân và công chức của chính quyền Lon Nol: nhiều người bị yêu cầu khai báo lý lịch và được hứa rằng họ chỉ cần “đăng ký” để được bảo đảm an toàn, nhưng sau đó nhiều người bị bắt và sát hại. Đây là một cơ chế nguy hiểm: quá khứ của một con người trở thành bằng chứng chống lại chính người đó. Một người có thể không phạm tội cụ thể nào nhưng vẫn bị nghi ngờ vì nghề nghiệp, nơi cư trú, học vấn, quan hệ xã hội hoặc lý lịch. Khi một xã hội bắt đầu đánh giá con người không phải chủ yếu bằng hành vi của họ mà bằng nhóm mà họ bị xếp vào, nền tảng của công lý cá nhân đã bị phá vỡ.
Trí thức, tôn giáo và gia đình: cuộc cách mạng xâm nhập vào toàn bộ đời sống con người
Khmer Đỏ đặc biệt nghi ngờ tầng lớp trí thức. Bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, luật sư, sinh viên và những người có trình độ học vấn cao có thể bị coi là sản phẩm của xã hội cũ. Câu chuyện thường được kể rằng Khmer Đỏ “giết tất cả những người đeo kính” là một sự đơn giản hóa mang tính biểu tượng, chứ không phải một quy định chính thức rằng cứ đeo kính là bị giết; tuy nhiên nó phản ánh một thực tế rằng tri thức và dấu hiệu của đời sống thị dân có thể trở thành nguồn nghi ngờ. Đồng thời, Phật giáo bị đàn áp nghiêm trọng; nhiều tu sĩ bị buộc hoàn tục và các cơ sở tôn giáo bị đóng cửa. Đối với các nhóm dân tộc, sự đàn áp còn khốc liệt hơn: người Chăm theo Hồi giáo phải chịu những chính sách cưỡng bức đồng hóa và đàn áp đặc biệt nghiêm trọng; cộng đồng người Việt tại Campuchia cũng trở thành đối tượng của những cuộc trục xuất, thanh trừng và giết chóc. Gia đình cũng bị đặt dưới sự kiểm soát của tổ chức cách mạng. Trẻ em được giáo dục để trung thành với tổ chức, còn trong một số trường hợp trẻ em được sử dụng như lực lượng thực thi kỷ luật. Khi nhà nước hoặc tổ chức cách mạng tìm cách đứng cao hơn gia đình, tôn giáo, nghề nghiệp, tài sản và đời sống riêng tư, nó không còn đơn thuần cai trị xã hội mà đang cố gắng tái cấu trúc toàn bộ con người.
S-21 và sự biến đổi của nghi ngờ thành hệ thống khủng bố
Nhà tù S-21, tức Tuol Sleng, tại Phnom Penh trở thành biểu tượng của cơ chế thanh trừng Khmer Đỏ. Đây vốn là một trường học được biến thành trung tâm thẩm vấn và tra tấn. Những người bị nghi là phản cách mạng bị bắt, chụp ảnh, lập hồ sơ, thẩm vấn và tra tấn để lấy lời thú tội; sau đó phần lớn bị đưa tới các địa điểm hành quyết. Hàng nghìn người đã đi qua S-21 và chỉ một số rất ít được biết là sống sót. Những hồ sơ, ảnh chân dung và lời khai còn lại tại Tuol Sleng cho thấy một hệ thống không giết người hoàn toàn tùy tiện mà đã biến sự nghi ngờ thành một quy trình hành chính có hồ sơ, cán bộ, phòng thẩm vấn và mạng lưới chuyển tù nhân. Một người bị bắt có thể bị ép phải khai tên những người khác; những cái tên ấy trở thành cơ sở cho những vụ bắt giữ mới. Từ đó hình thành một vòng xoáy thanh trừng tự sinh. Một chế độ bắt đầu bằng việc tìm kiếm kẻ thù cuối cùng có thể tạo ra ngày càng nhiều kẻ thù chỉ bằng chính hoạt động thanh trừng của nó.
Cuộc cách mạng bắt đầu ăn thịt chính những người cách mạng
Đây là một hiện tượng xuất hiện trong nhiều cuộc cách mạng cực đoan. Ban đầu, kẻ thù là những người thuộc chế độ cũ. Sau đó, kẻ thù là những người “không đủ cách mạng”. Rồi đến những người “không đủ trung thành”. Cuối cùng, ngay cả những người trong hàng ngũ cách mạng cũng trở thành nghi phạm. Khmer Đỏ là ví dụ đặc biệt rõ ràng. Các cán bộ từng được xem là trung thành ở những vùng khác nhau lần lượt bị nghi ngờ. Khu vực Đông Nam Campuchia trở thành một mục tiêu thanh trừng lớn, và nhiều cán bộ, chiến sĩ Khmer Đỏ tại đây bị cáo buộc có quan hệ với Việt Nam hoặc có tư tưởng phản bội. Nhiều người bị đưa tới S-21. Điều này cho thấy sự nghi ngờ đã không còn giới hạn ở “kẻ thù giai cấp” mà bắt đầu lan vào chính nội bộ tổ chức cách mạng. Cơ chế ấy có một logic đáng sợ: nếu tiêu chuẩn cách mạng ngày càng được đẩy lên cao, thì không ai có thể chứng minh mình hoàn toàn trong sạch. Một hệ thống như vậy cuối cùng sẽ tự ăn mòn chính nó.
Khác biệt căn bản giữa Mao và Pol Pot
Dù có những điểm tương đồng, không nên đồng nhất hai trường hợp. Trung Quốc của Mao là một nhà nước rộng lớn với hàng trăm triệu dân, một hệ thống công nghiệp, quân đội, bộ máy hành chính, trường học và thành phố quy mô lớn. Cách mạng Văn hóa gây tổn thương nghiêm trọng cho các thiết chế ấy nhưng không xóa bỏ toàn bộ chúng. Campuchia của Khmer Đỏ lại tiến hành một cuộc phi đô thị hóa và tái cấu trúc xã hội cực đoan, trong đó một phần lớn dân cư bị cưỡng bức di chuyển và nền kinh tế tiền tệ, thị trường và đời sống đô thị bị phá vỡ. Một ví dụ rất dễ thấy là việc Phnom Penh từ một đô thị đông đúc trở thành một thành phố gần như không còn cư dân thường trú chỉ trong thời gian ngắn sau ngày 17/4/1975. Trường học, bệnh viện, chợ, ngân hàng và nhiều thiết chế đô thị bị đóng cửa hoặc chuyển đổi chức năng. Vì vậy, nếu Mao muốn cách mạng hóa xã hội hiện hữu, thì Pol Pot muốn phá bỏ một phần xã hội hiện hữu để dựng lên một xã hội mới. Chính mức độ cực đoan này góp phần giải thích tại sao Campuchia bị hủy hoại sâu sắc chỉ trong chưa đầy bốn năm.
Hai chế độ và hai loại bạo lực khác nhau
Cũng cần đặc biệt thận trọng khi so sánh Mao với Hitler hay Pol Pot với Holocaust. Đức Quốc xã tiến hành một cuộc diệt chủng có hệ thống mà trong đó khoảng sáu triệu người Do Thái bị sát hại vì họ bị xác định là thuộc một nhóm chủng tộc mà chế độ Nazi muốn tiêu diệt. Khmer Đỏ không chủ trương tiêu diệt toàn bộ người Khmer; phần lớn nạn nhân của họ là người Khmer, nhưng họ cũng đàn áp và sát hại các nhóm dân tộc, tôn giáo khác, trong đó có người Chăm và người Việt. Khoảng 1,5–2 triệu người chết trong thời Khmer Đỏ do hành quyết, đói, bệnh tật, lao động cưỡng bức và những điều kiện sống khắc nghiệt. Vì vậy, nói đơn giản rằng “Pol Pot giết hai triệu người Khmer” là chưa đầy đủ. Chính xác hơn phải nói rằng chế độ Khmer Đỏ gây ra cái chết của khoảng 1,5–2 triệu người, phần lớn là người Khmer, trong một quá trình kết hợp giữa thanh trừng, cưỡng bức lao động, đói và bệnh tật. Một ví dụ cho thấy tính đa dạng của nạn nhân là người Chăm, nhiều cộng đồng bị cưỡng bức bỏ phong tục tôn giáo và chịu những cuộc đàn áp có hệ thống; người Việt tại Campuchia cũng chịu những cuộc trục xuất và giết chóc. Tòa án đặc biệt về Campuchia sau này xác định một số hành vi của Khmer Đỏ cấu thành genocide, đặc biệt đối với người Chăm và người Việt, bên cạnh những tội ác chống loài người và tội ác chiến tranh.
Nếu so sánh theo tỷ lệ dân số, Campuchia là một trường hợp đặc biệt khủng khiếp
Holocaust gây ra số người chết tuyệt đối lớn hơn rất nhiều, nhưng thảm họa Khmer Đỏ có một đặc điểm khác: tỷ lệ dân số bị mất trong thời gian cực ngắn. Khoảng 1,5–2 triệu người chết trên dân số Campuchia khi ấy chỉ khoảng 7–8 triệu người là một tỷ lệ khủng khiếp. Điều đó có nghĩa là gần như không có gia đình, làng xã hay cộng đồng nào không chịu ảnh hưởng của thảm họa. Một ví dụ rất cụ thể là tại Choeung Ek, một trong những địa điểm hành quyết và chôn tập thể nổi tiếng nhất gần Phnom Penh, nhiều hố chôn tập thể được phát hiện sau khi chế độ sụp đổ. Choeung Ek ngày nay trở thành một địa điểm tưởng niệm, trong khi Tuol Sleng lưu giữ những bức ảnh của các tù nhân trước khi họ bị giết. Những địa điểm ấy biến một con số thống kê khổng lồ thành những con người cụ thể với khuôn mặt, tên tuổi và gia đình. Vì thế, khi so sánh các chế độ độc tài và các cuộc diệt chủng, không nên chỉ nhìn vào con số tuyệt đối mà còn phải xem xét tỷ lệ dân số, thời gian, cơ chế giết người và mục tiêu của chế độ.
Điểm chung sâu xa: quyền lực tuyệt đối và quyền định nghĩa “kẻ thù”
Cách mạng Văn hóa và Khmer Đỏ cuối cùng dẫn chúng ta đến một câu hỏi vượt ra ngoài Mao hay Pol Pot: Điều gì xảy ra khi một chính quyền tin rằng mình có quyền xây dựng một xã hội hoàn hảo và không chấp nhận bất kỳ giới hạn độc lập nào đối với quyền lực của mình? Hãy nhìn vào hai ví dụ. Ở Trung Quốc, Bành Đức Hoài phê phán những vấn đề của Đại Nhảy Vọt và trở thành “cơ hội hữu khuynh”; Lưu Thiếu Kỳ từng là Chủ tịch nước nhưng trở thành “người đi theo con đường tư bản chủ nghĩa”; trong Cách mạng Văn hóa, giáo viên có thể trở thành “phản động” trước học sinh. Ở Campuchia, một bác sĩ có thể bị nghi ngờ vì thuộc tầng lớp trí thức; một cựu công chức có thể bị nghi ngờ vì quá khứ; một cán bộ Khmer Đỏ có thể bị bắt vì bị cáo buộc có quan hệ với Việt Nam. Những trường hợp hoàn toàn khác nhau ấy lại cùng chỉ ra một vấn đề: khi nhà nước có quyền định nghĩa “kẻ thù” mà không bị một hệ thống pháp luật độc lập giới hạn, phạm vi của kẻ thù có thể mở rộng mãi mãi. Khi sản xuất không đạt, có thể tìm kẻ phá hoại. Khi người dân không tin tưởng, có thể quy họ là phản động. Khi trí thức đặt câu hỏi, có thể quy họ là xét lại. Khi một cán bộ không đủ trung thành, có thể biến họ thành phản cách mạng. Kẻ thù càng được định nghĩa rộng, quyền lực càng có lý do để mở rộng.
Bài học lớn nhất không nằm ở những khẩu hiệu cách mạng mà ở những giới hạn của quyền lực
Cách mạng Văn hóa và Khmer Đỏ cho thấy một xã hội không chỉ bị hủy hoại bởi những người chủ trương bạo lực công khai. Nó còn có thể bị hủy hoại bởi một lý tưởng tuyệt đối được đặt lên trên con người cụ thể. Một xã hội muốn công bằng nhưng không có pháp quyền có thể biến công bằng thành đấu tố. Một xã hội muốn bình đẳng nhưng phủ nhận quyền sở hữu và quyền tự chủ của cá nhân có thể biến bình đẳng thành cưỡng chế. Một xã hội muốn loại bỏ đặc quyền nhưng không có cơ chế kiểm soát quyền lực có thể tạo ra một đặc quyền mới còn mạnh hơn. Một cuộc cách mạng muốn giải phóng con người nhưng không chấp nhận quyền nói “không” của con người có thể cuối cùng biến thành một hệ thống áp đặt con người. Điều đặc biệt đáng suy nghĩ là cả hai trường hợp đều cho thấy bạo lực không xuất hiện đột ngột ở cuối quá trình. Nó được chuẩn bị từ rất sớm bằng ngôn ngữ: “kẻ thù”, “phản động”, “xét lại”, “giai cấp bóc lột”, “phản cách mạng”. Khi một con người trước hết bị biến thành một nhãn chính trị, việc đối xử với họ như một con người có quyền lợi và nhân phẩm sẽ ngày càng trở nên khó khăn. Cuối cùng, con người hiện thực bị hy sinh cho hình ảnh của một xã hội lý tưởng.
Kết luận: Khi “con người mới” được xây dựng bằng bạo lực, chính con người trở thành vật liệu của cuộc cách mạng
Cách mạng Văn hóa của Mao và cuộc cách mạng xã hội của Khmer Đỏ là hai trường hợp khác nhau về quy mô, hoàn cảnh và mức độ cực đoan, nhưng cùng cho thấy một bài học lịch sử. Mao muốn thanh lọc và cách mạng hóa một xã hội đã tồn tại; Pol Pot muốn phá bỏ và tái tạo một xã hội gần như từ đầu. Mao có thể huy động hàng triệu thanh niên phá bỏ những “cái cũ”, nhưng cuối cùng phải đưa quân đội vào để lập lại trật tự. Pol Pot có thể giải tán thành phố, xóa tiền tệ, tập thể hóa nông nghiệp và buộc hàng triệu người lao động, nhưng cuối cùng đã để lại một đất nước kiệt quệ và một xã hội chịu tổn thương nhân khẩu học chưa từng có. Cả hai đều tin mạnh mẽ vào khả năng dùng ý chí chính trị để tạo ra một con người mới và một xã hội mới. Nhưng khi quyền lực chính trị không bị giới hạn, khi một hệ tư tưởng được coi là chân lý tuyệt đối và khi nhà nước có quyền xác định ai là “kẻ thù”, thì khoảng cách từ cải tạo xã hội đến bạo lực hàng loạt có thể trở nên vô cùng ngắn. Lịch sử của Trung Quốc và Campuchia vì thế không chỉ là lịch sử của Mao Trạch Đông hay Pol Pot; đó còn là lời cảnh báo về một vấn đề phổ quát của chính trị hiện đại: không có lý tưởng nào đủ cao đẹp để biện minh cho việc trao cho một con người, một đảng phái hay một nhà nước quyền quyết định ai xứng đáng được sống, ai phải bị cải tạo và ai phải bị loại bỏ. Và có lẽ bài học đau đớn nhất của thế kỷ XX nằm ở chính chỗ đó: một xã hội không được bảo vệ chỉ bằng những người cầm quyền tốt; nó còn phải được bảo vệ bằng những giới hạn đủ mạnh để ngăn cả những người cầm quyền tin rằng họ đang làm điều tốt biến lý tưởng của mình thành quyền lực không giới hạn.
Hình một tấm áp phích Cách mạng Văn hoá với dòng chữ tiếng Trung tạm dịch là "Những người cách mạng vô sản hãy đoàn kết lại dưới lá cờ đỏ vĩ đại của Tư tưởng Mao Trạch Đông!" - (C): The National Archives. Nguồn ảnh: https://vsforum.org/article/de-hieu-ve-quyen-luc-cua-mao-trach-dong
FB-Nguyễn Thành Luân (Nghiên Cứu Lịch Sử)
7 September
Viết gửi cô giáo Lucia.

No comments:
Post a Comment