Tuesday, September 15, 2026

PHƯƠNG TÂY, KITÔ GIÁO VÀ CHỦ NGHĨA THỰC DÂN

 KHAI SÁNG HAY BÓC LỘT?

Lịch sử hiếm khi cho chúng ta một thế giới chỉ có hai màu. Một nền văn minh có thể tạo ra những tư tưởng mở đường cho tự do, đồng thời xây dựng những đế quốc dựa trên chinh phục và thống trị. Một thuộc địa có thể được xây trường học, đường sắt và cảng biển, trong khi người dân tại đó vẫn không có quyền quyết định tương lai chính trị của mình.

Có lẽ đây là một trong những nghịch lý quan trọng nhất khi nhìn lại lịch sử phương Tây.

Khi nhắc đến phương Tây, người ta thường nhớ đến Hy Lạp và La Mã, Kitô giáo, Phục Hưng, Cải cách Tin Lành, Cách mạng Khoa học, Khai sáng, cách mạng công nghiệp, nhà nước pháp quyền và những tư tưởng hiện đại về tự do, bình đẳng, quyền con người.

Những thành tựu ấy là có thật và có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới hiện đại.

Nhưng lịch sử phương Tây cũng bao gồm một mặt khác: những đế quốc thuộc địa, buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương, cưỡng bức lao động, chiếm đất đai và những cuộc chiến tranh để lại hậu quả kéo dài qua nhiều thế hệ.

Hai mặt ấy không tự động phủ định nhau.

Một nền văn minh có thể tạo ra những tư tưởng tiến bộ trong một thời kỳ và một lĩnh vực, nhưng đồng thời duy trì những quan hệ quyền lực rất bất bình đẳng ở nơi khác. Điều cần làm không phải là chọn một phía rồi xóa phía còn lại, mà là tìm hiểu vì sao những điều tưởng như mâu thuẫn ấy có thể tồn tại cùng lúc.

* Phương Tây chưa bao giờ là một khối thống nhất

Khi nói về chủ nghĩa thực dân, một cách đơn giản hóa thường gặp là đặt phương Tây, Kitô giáo và chủ nghĩa đế quốc vào cùng một khối.

Lịch sử châu Âu không vận hành như vậy.

Các quốc gia châu Âu từng cạnh tranh và chiến tranh với nhau. Công giáo, Tin Lành và các truyền thống Kitô giáo khác có những lịch sử riêng. Ngay bên trong các đế quốc thuộc địa cũng xuất hiện những người phản đối chế độ nô lệ, bảo vệ người bản địa và chất vấn tính chính đáng của việc chinh phục.

Vì thế, nói “Kitô giáo tạo ra chủ nghĩa thực dân” là quá đơn giản.

Nhưng nói tôn giáo hoàn toàn đứng ngoài quá trình thuộc địa hóa cũng không đúng với lịch sử.

Trong quá trình chinh phục châu Mỹ, ngôn ngữ về truyền giáo và Kitô hóa từng được sử dụng cùng với các lập luận pháp lý và chính trị để biện minh cho quyền cai trị. Đồng thời, chính bên trong truyền thống Kitô giáo lại xuất hiện những cuộc tranh luận rất sớm về quyền của người bản địa. Những nhân vật như Francisco de Vitoria và Bartolomé de Las Casas đã chất vấn tính chính đáng của việc chinh phục và đối xử với người bản địa.

Điều này cho thấy một điểm quan trọng: một hệ tư tưởng có thể vừa được sử dụng để biện minh cho quyền lực, vừa tạo ra những nguyên tắc để chất vấn chính quyền lực ấy.

Lịch sử Kitô giáo trong chủ nghĩa thực dân vì thế không phải một câu chuyện đơn tuyến.

* Một tuyến đường sắt có thể mang nhiều ý nghĩa

Ấn Độ thuộc Anh là một ví dụ điển hình.

Hệ thống đường sắt được xây dựng trong một cấu trúc thuộc địa và ban đầu phục vụ nhiều mục tiêu của chính quyền Anh: vận chuyển quân đội, củng cố kiểm soát lãnh thổ, kết nối vùng sản xuất với cảng biển và thúc đẩy thương mại. Các tài liệu và nghiên cứu về đường sắt thuộc địa cho thấy yếu tố quân sự, thương mại và quản trị đều đóng vai trò trong việc xác định mạng lưới này.

Nhưng nếu từ đó kết luận rằng đường sắt chỉ là công cụ bóc lột thì cũng chưa đủ.

Nghiên cứu kinh tế của Dave Donaldson cho thấy đường sắt làm giảm mạnh chi phí vận tải và thúc đẩy thương mại liên vùng cũng như thương mại quốc tế của Ấn Độ.

Nói cách khác, một hạ tầng có thể được xây dựng trong một quan hệ quyền lực bất bình đẳng nhưng vẫn tạo ra những hiệu quả kinh tế và xã hội vượt ra ngoài mục đích ban đầu của người xây dựng.

Điều cần phân biệt là giá trị của công trình với cách người dân bị cai trị và đối xử trong chế độ đã xây dựng công trình đó.

Một tuyến đường sắt hữu ích không biến chế độ thuộc địa thành công bằng. Nhưng sự tồn tại của chế độ thuộc địa cũng không khiến mọi công trình được xây dựng trong thời kỳ ấy trở nên vô giá trị.

Lịch sử thường phức tạp chính ở điểm đó.

* Khi một con số lớn đi vào lịch sử

Những tranh luận về Ấn Độ thuộc Anh trở nên đặc biệt gay gắt khi các nghiên cứu đưa ra những ước tính rất lớn về tử vong và tổn thất kinh tế.

Một nghiên cứu của Dylan Sullivan và Jason Hickel, công bố năm 2023, đặt ra một câu hỏi: Trong thời kỳ Anh cai trị, số người chết ở Ấn Độ cao hơn bao nhiêu so với mức có thể xảy ra nếu tỷ lệ tử vong vẫn ở mức thấp hơn?

Để tính toán, các tác giả lấy tỷ lệ tử vong trung bình của Ấn Độ trong những năm 1880 làm cơ sở. Họ dùng tỷ lệ này để ước tính xem, trong những năm sau đó, nếu tỷ lệ tử vong vẫn giữ ở mức ấy thì sẽ có khoảng bao nhiêu người chết. Sau đó, họ đem con số này so với số người chết thực tế.

Theo cách tính đó, trong giai đoạn 1881–1920, có khoảng 50 triệu người chết nhiều hơn con số được ước tính theo mức làm cơ sở.

Nhưng nếu thay bằng một cách tính khác, sử dụng tỷ lệ tử vong trung bình ở Anh trong thế kỷ XVI–XVII làm cơ sở, số người chết vượt mức được ước tính lên tới khoảng 165 triệu người.

Nói đơn giản, các nhà nghiên cứu đang so sánh hai con số: số người chết thực tế và số người đáng lẽ có thể chết nếu tỷ lệ tử vong ở mức được chọn để làm cơ sở. Phần chênh lệch giữa hai con số là số người chết vượt mức.

Hai con số 50 triệu và 165 triệu vì thế không phải là số người được xác định trực tiếp là đã chết vì người Anh giết họ. Đó là hai kết quả ước tính, dựa trên hai cách chọn mức để so sánh. Cách chọn mức nào sẽ ảnh hưởng rất lớn đến kết quả cuối cùng.

Dù vậy, nghiên cứu vẫn đưa ra một nhận định đáng quan tâm: theo cả hai cách tính, số người chết ở Ấn Độ trong thời kỳ này đều được ước tính là cao hơn rất nhiều so với mức dùng để so sánh.

Chính vì vậy, câu nói “Anh đã giết 165 triệu người Ấn Độ” thường được lan truyền trên mạng cần được sử dụng thận trọng. Nó biến một ước tính về tử vong vượt mức thành một con số người được cho là đã bị giết trực tiếp, trong khi nghiên cứu không đưa ra kết luận như vậy.

Điều quan trọng hơn nằm ở chỗ: những con số thống kê lớn có thể cho chúng ta thấy quy mô của một vấn đề, nhưng tự chúng chưa đủ để giải thích vì sao những người đó chết và trách nhiệm thuộc về đâu.

Muốn trả lời câu hỏi ấy, cần đi sâu hơn vào những điều cụ thể như lương thực, giá cả, thu nhập, dịch bệnh, chiến tranh, chính sách thương mại và cách chính quyền thuộc địa phản ứng trước khủng hoảng.

Nạn đói Bengal năm 1943 là một trường hợp tiêu biểu để nhìn rõ vấn đề này.

* Khi có lương thực mà con người vẫn chết đói

Amartya Sen, trong Poverty and Famines, đã đưa ra một cách tiếp cận có ảnh hưởng lớn đối với nghiên cứu nạn đói.

Thay vì chỉ hỏi xã hội có bao nhiêu lương thực, ông chú ý đến khả năng tiếp cận lương thực của từng nhóm dân cư: thu nhập, việc làm, giá cả và khả năng trao đổi những gì họ có để lấy thực phẩm.

Trong nghiên cứu của Sen, con số tử vong được dẫn khoảng 1,5 triệu trong phạm vi dữ liệu mà ông sử dụng. Các nghiên cứu sau đó đưa ra những ước tính khác nhau, thường cao hơn, cho thấy quy mô tử vong của nạn đói Bengal vẫn phụ thuộc vào cách xác định thời kỳ và phương pháp thống kê.

Điều quan trọng trong lập luận của Sen không phải là tìm một con số duy nhất.

Ông muốn chỉ ra rằng nạn đói không nhất thiết xảy ra chỉ vì xã hội không có đủ lương thực. Một nhóm dân cư có thể mất khả năng mua hoặc tiếp cận lương thực ngay cả khi tổng nguồn cung không giảm tương ứng.

Đối với Bengal năm 1943, chiến tranh, mất nguồn cung từ Miến Điện, biến động giá cả, thị trường, phân phối và chính sách của chính quyền thuộc địa đều cần được đặt trong cùng một bức tranh.

Điều này giúp chúng ta nhìn nạn đói theo một cách rộng hơn: không chỉ là vấn đề sản lượng, mà còn là vấn đề quyền tiếp cận nguồn lực và trách nhiệm của những người có quyền quyết định.

* 45 nghìn tỷ USD nói lên điều gì?

Một con số khác thường xuất hiện trong tranh luận về thuộc địa Anh tại Ấn Độ là 45 nghìn tỷ USD.

Nhà kinh tế học Utsa Patnaik đưa ra ước tính về “drain of wealth” – dòng chuyển nguồn lực khỏi Ấn Độ – trong giai đoạn 1765–1938. Cách tính của bà lấy thặng dư xuất khẩu của Ấn Độ làm cơ sở rồi áp dụng lãi suất cộng dồn 5%, từ đó tính ra khoảng 9,2 nghìn tỷ bảng Anh, tương đương khoảng 45 nghìn tỷ USD theo cách quy đổi của bà.

Điều cần nói rõ là 45 nghìn tỷ USD không phải số tiền mặt mà Anh đã lấy khỏi Ấn Độ rồi chuyển nguyên vẹn về London.

Đó là một giá trị được tạo ra từ một phương pháp tính toán cụ thể.

Vì thế, tranh luận sẽ có ý nghĩa hơn nếu đi vào cơ chế tạo ra và chuyển dịch nguồn lực thay vì chỉ tập trung vào con số 45 nghìn tỷ USD. Cần xem nguồn lực được tạo ra từ đâu, phần thặng dư của Ấn Độ được chuyển đi bằng những cơ chế nào, ai kiểm soát hoạt động thương mại và quyết định nguồn lực đó được sử dụng ra sao. Quan trọng hơn, người dân Ấn Độ có quyền quyết định đến đâu đối với những nguồn lực được tạo ra từ chính nền kinh tế của họ.

Ngay cả khi không chấp nhận toàn bộ phương pháp tính của Patnaik, vấn đề mà nghiên cứu đặt ra vẫn đáng được xem xét: trong một nền kinh tế thuộc địa, ai kiểm soát nguồn lực, ai quyết định cách sử dụng chúng và lợi ích cuối cùng thuộc về ai?

Vì vậy, giá trị của một con số lớn đôi khi không nằm ở việc nó có thể được dùng để kết luận bao nhiêu tiền đã bị lấy đi, mà ở chỗ nó buộc chúng ta nhìn sâu hơn vào cấu trúc quyền lực chi phối dòng tiền, hàng hóa và nguồn lực trong xã hội thuộc địa.

* Có một đường thẳng từ chủ nghĩa thực dân đến Hitler?

Một trong những tranh luận khó hơn là mối quan hệ giữa chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và sự hình thành của chủ nghĩa Quốc xã.

Cuộc diệt chủng người Herero và Nama tại Tây Nam Phi thuộc Đức đầu thế kỷ XX thường được đưa vào cuộc tranh luận này. Nhiều sử gia xem đây là một trường hợp quan trọng để nghiên cứu bạo lực thuộc địa, tư tưởng chủng tộc và những khả năng tiếp nối trong lịch sử Đức.

Benjamin Madley lập luận rằng kinh nghiệm của Đức tại Tây Nam Phi đã góp phần hình thành một số tư tưởng và thực hành mà chủ nghĩa Quốc xã về sau tiếp nhận và phát triển.

Nhưng không phải tất cả học giả đều chấp nhận một đường nối trực tiếp từ Tây Nam Phi đến Holocaust.

Patrick Bernhard, chẳng hạn, cho rằng khi Đức Quốc xã xây dựng các kế hoạch thuộc địa hóa Đông Âu, họ đặc biệt tham khảo kinh nghiệm của phát xít Ý tại châu Phi. Một số nghiên cứu khác lại nhấn mạnh rằng việc đồng nhất cuộc diệt chủng Herero–Nama với Holocaust có thể làm mất đi những khác biệt quan trọng về bối cảnh, tư tưởng và cơ chế bạo lực.

Điều này không có nghĩa giữa chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa Quốc xã không tồn tại bất kỳ mối liên hệ nào.

Nó chỉ có nghĩa rằng mối liên hệ lịch sử không đồng nghĩa với một chuỗi nhân quả duy nhất.

Chủ nghĩa Quốc xã còn hình thành từ chủ nghĩa bài Do Thái, chủ nghĩa dân tộc cực đoan, tư tưởng chủng tộc, chủ nghĩa chống cộng, chủ nghĩa bành trướng và những điều kiện chính trị đặc thù của nước Đức sau Thế chiến I.

Lịch sử tư tưởng thường không đi theo một đường thẳng. Những ý tưởng có thể được vay mượn, biến đổi, kết hợp với những ý tưởng khác rồi xuất hiện trong một hoàn cảnh hoàn toàn mới.

* Kitô giáo nằm ở đâu trong câu chuyện này?

Kitô giáo cho thấy rõ nhất sự phức tạp của lịch sử phương Tây.

Trong nhiều thế kỷ, các truyền thống Kitô giáo góp phần vào giáo dục, nghệ thuật, triết học, hoạt động từ thiện và đời sống xã hội châu Âu.

Nhưng tôn giáo cũng từng gắn với quyền lực chính trị và được sử dụng để biện minh cho một số hoạt động chinh phục và truyền giáo.

Điều đáng chú ý là sự phản biện cũng xuất hiện từ chính bên trong truyền thống ấy.

Tại Tây Ban Nha thế kỷ XVI, các tu sĩ và học giả Kitô giáo đã tranh luận gay gắt về quyền của người bản địa tại châu Mỹ. Francisco de Vitoria và Bartolomé de Las Casas phản đối nhiều lập luận dùng để biện minh cho việc chinh phục và nô dịch người bản địa, dù lập trường của họ cũng không hoàn toàn giống nhau và vẫn nằm trong giới hạn tư tưởng của thời đại.

Điều này cho thấy không thể xem Kitô giáo như một chủ thể duy nhất.

Tôn giáo có thể cung cấp ngôn ngữ để biện minh cho quyền lực, nhưng cũng có thể cung cấp những nguyên tắc để chất vấn quyền lực.

Hai khả năng ấy có thể tồn tại trong cùng một truyền thống.

* Một nền văn minh có thể tự mâu thuẫn

Thực ra, đây không phải vấn đề riêng của phương Tây.

La Mã xây dựng một truyền thống pháp luật có ảnh hưởng sâu rộng nhưng vẫn duy trì chế độ nô lệ.

Các xã hội Kitô giáo đề cao tình yêu thương nhưng từng tiến hành chiến tranh nhân danh tôn giáo.

Các đế quốc châu Âu nói về văn minh trong khi cai trị những dân tộc mà họ cho rằng chưa đủ văn minh để tự quyết định vận mệnh của mình.

Các quốc gia hiện đại nói về quyền con người nhưng trong lịch sử vẫn từng tiến hành chiến tranh, đàn áp và phân biệt đối xử.

Điều này không nhất thiết khiến những lý tưởng ấy trở thành giả dối.

Nó cho thấy một vấn đề sâu hơn: Con người có thể tin vào một lý tưởng và đồng thời hành động trái với chính lý tưởng ấy.

Thậm chí, lý tưởng đôi khi còn có thể trở thành ngôn ngữ để quyền lực tự biện minh.

Một trường học có thể mở ra tri thức, nhưng cũng có thể phục vụ chính sách đồng hóa.

Một hệ thống luật pháp có thể bảo vệ quyền con người, nhưng trong một xã hội thuộc địa, luật pháp có thể được áp dụng theo những tiêu chuẩn khác nhau đối với người cai trị và người bị cai trị.

Một tuyến đường sắt có thể phục vụ lợi ích thương mại và quân sự của đế quốc, đồng thời trở thành hạ tầng quan trọng cho xã hội sau thuộc địa.

Những điều ấy không xóa bỏ lẫn nhau.

Chính sự tồn tại đồng thời của chúng mới là điều lịch sử cần giải thích.

* Phương Tây là khai sáng hay bóc lột?

Đến đây, có lẽ chính câu hỏi ban đầu đã trở nên quá chật.

Nếu chỉ nhìn phương Tây như một nền văn minh khai sáng, chúng ta sẽ khó giải thích được chủ nghĩa thực dân, chế độ nô lệ và những bất bình đẳng từng tồn tại trong các đế quốc châu Âu.

Nhưng nếu chỉ nhìn phương Tây như một nền văn minh bóc lột, chúng ta cũng sẽ không giải thích đầy đủ nguồn gốc của khoa học hiện đại, đại học, pháp quyền, những tư tưởng về tự do và những phong trào chống lại chính các bất công đã tồn tại trong lòng phương Tây.

Điều tương tự cũng đúng với Kitô giáo.

Không thể lấy hành động của một đế quốc để đại diện cho toàn bộ Kitô giáo. Nhưng cũng không thể dùng những đóng góp của Kitô giáo cho giáo dục, nghệ thuật hay triết học để xóa bỏ những thời kỳ tôn giáo gắn với quyền lực chính trị và thuộc địa.

Lịch sử vì thế không phải một phiên tòa trong đó chúng ta phải tuyên bố một nền văn minh hoàn toàn tốt hay hoàn toàn xấu.

Nó cũng không phải bảng thành tích để các nền văn minh được cộng điểm rồi trừ điểm.

Điều quan trọng hơn là hiểu quyền lực đã vận hành như thế nào.

Một nền văn minh có thể tạo ra những tư tưởng về phẩm giá con người nhưng đồng thời phủ nhận phẩm giá ấy đối với những người nằm ngoài cộng đồng chính trị của mình.

Một nhà nước có thể xây dựng hạ tầng, trường học và pháp luật nhưng vẫn duy trì một cấu trúc trong đó những người được cai trị không có quyền bình đẳng quyết định tương lai của chính họ.

Một tôn giáo có thể truyền bá những nguyên tắc về tình thương và phẩm giá con người, nhưng những người nhân danh tôn giáo ấy vẫn có thể sử dụng quyền lực theo cách trái ngược với các nguyên tắc đó.

Đây không phải nghịch lý chỉ thuộc về quá khứ.

Nó là một vấn đề thường trực của lịch sử con người.

Một nền văn minh cần được nhìn qua những gì nó tạo ra, nhưng cũng phải được nhìn qua cách nó sử dụng quyền lực đối với những người có ít khả năng chống lại quyền lực ấy.

Nhìn như vậy, câu chuyện về phương Tây và chủ nghĩa thực dân không còn là cuộc lựa chọn giữa “khai sáng” và “bóc lột”.

Nó trở thành một câu hỏi rộng hơn về con người: Làm thế nào một xã hội có thể tạo ra những tư tưởng rất cao đẹp, nhưng vẫn sử dụng quyền lực theo những cách đi ngược lại chính những tư tưởng ấy?

Và quan trọng hơn, một nền văn minh có khả năng nhận ra mâu thuẫn đó và tự sửa mình đến đâu?

Có lẽ đó mới là bài học đáng giữ lại khi nhìn vào lịch sử phương Tây.

Không phải để phủ nhận những thành tựu của nó.

Cũng không phải để biện minh cho những gì nó từng làm.

Mà để hiểu rằng văn minh không chỉ được đo bằng những gì một xã hội xây dựng được, mà còn bằng giới hạn mà xã hội ấy đặt ra cho quyền lực của chính mình.

Ảnh: Xây dựng tuyến đường sắt Bombay–Poona, Ấn Độ, thập niên 1860

David Phung (Nghiên cứu lịch sử)

No comments:

Post a Comment